viewing audience

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được hoặc số ít): Khán giả truyền hình, chỉ tập hợp những người đang xem một chương trình truyền hình cụ thể tại một thời điểm nhất định. Từ này nhấn mạnh vào hành động "đang xem" (viewing) của khán giả, thay vì chỉ đơn thuần số lượng người khả năng xem.

dụ sử dụng
  • (Khán giả truyền hình của tập cuối đã đạt 20 triệu người.)
  • (Những câu chuyện cười của diễn viên hài được điều chỉnh đặc biệt dành cho khán giả truyền hình trực tiếp.)
  • (Xếp hạng đo lường bao nhiêu người trong khán giả truyền hình tại bất kỳ thời điểm nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "target viewing audience": khán giả truyền hình mục tiêu, nhóm người xem chương trình hoặc quảng cáo hướng tới.
    • The show's target viewing audience is young adults aged 18-34. (Khán giả truyền hình mục tiêu của chương trình thanh niên từ 18-34 tuổi.)
  • "live viewing audience": khán giả truyền hình trực tiếp, những người xem chương trình ngay khi được phát sóng.
    • The live viewing audience was captivated by the unexpected twist. (Khán giả truyền hình trực tiếp đã bị cuốn hút bởi tình tiết bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Viewer (danh từ): người xem (thường dùng cho từng cá nhân).
    • Each viewer has their own favorite channel. (Mỗi người xem kênh yêu thích riêng.)
  • Audience (danh từ): khán giả (nói chung, có thể khán giả trực tiếp hoặc qua phương tiện truyền thông).
    • The audience applauded loudly. (Khán giả vỗ tay rất to.)
  • TV audience (danh từ): khán giả truyền hình (có thể thay thế cho "viewing audience" nhưng ít nhấn mạnh hành động xem).
Từ đồng nghĩa
  • Television audience: khán giả truyền hình.
  • Viewership: lượng người xem (thường dùng để chỉ số lượng hoặc phạm vi khán giả).
    • The show has a large viewership across the country. (Chương trình lượng người xem lớn trên khắp cả nước.)
Các cụm từ liên quan
  • To capture the viewing audience: thu hút khán giả truyền hình.
    • The dramatic scene was designed to capture the viewing audience. (Cảnh kịch tính được thiết kế để thu hút khán giả truyền hình.)
  • To engage the viewing audience: tương tác với khán giả truyền hình.
    • The host used polls to engage the viewing audience. (Người dẫn chương trình đã sử dụng các cuộc thăm dò để tương tác với khán giả truyền hình.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ này, nhưng có thể liên hệ với): - To play to the audience: diễn xuất hoặc nói chuyện để làm hài lòng khán giả (thường dùng cho khán giả trực tiếp, nhưng cũng có thể áp dụng cho khán giả truyền hình). - The politician was clearly playing to the viewing audience during the debate. (Chính trị gia rõ ràng đang diễn xuất để làm hài lòng khán giả truyền hình trong cuộc tranh luận.)

viewing audience
The viewing audience watches the evening news.