viewing

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xem, sự chiếu: "viewing" chỉ hành động xem một thứ đó, đặc biệt một chương trình truyền hình, phim ảnh, hoặc một tác phẩm nghệ thuật.
    • Lễ thức xem xác (trong tang lễ): "viewing" cũng được dùng để chỉ một buổi lễ nơi mọi người đến nhìn mặt người đã khuất trước khi chôn cất, thường được gọi là "lễ viếng" hoặc "lễ thức xem xác".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The viewing of the movie attracted a large audience. (Buổi chiếu phim thu hút một lượng lớn khán giả.)
    • The family held a private viewing before the funeral. (Gia đình đã tổ chức một buổi lễ thức xem xác riêng tư trước đám tang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "private viewing": buổi xem riêng tư (thường dành cho khách mời đặc biệt trước khi triển lãm hoặc trong tang lễ).

    • The gallery offered a private viewing for VIP guests. (Phòng trưng bày đã tổ chức một buổi xem riêng tư cho khách mời VIP.)
  • "public viewing": buổi xem công cộng (thường sự kiện thể thao hoặc phim được chiếu nơi công cộng).

    • The city set up a public viewing of the football match in the square. (Thành phố đã thiết lập một buổi xem công cộng trận bóng đá tại quảng trường.)
Biến thể từ gần giống
  • View (động từ): xem, nhìn.

    • I want to view the painting at the museum. (Tôi muốn xem bức tranh tại bảo tàng.)
  • Preview (danh từ/động từ): xem trước, xem thử.

    • The movie preview was exciting. (Buổi xem trước bộ phim rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Screening: buổi chiếu (phim, chương trình).
  • Wake: lễ thức xem xác (thường dùng trong văn hóa phương Tây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Viewing over: kết thúc buổi xem.
    • The viewing over, the family started the burial preparations. (Buổi xem xác kết thúc, gia đình bắt đầu chuẩn bị chôn cất.)
Thành ngữ liên quan
  • At the viewing: tại buổi xem (thường trong tang lễ).
    • Many friends were at the viewing to pay their respects. (Nhiều bạn bè đã có mặt tại buổi xem xác để tỏ lòng kính trọng.)
viewing
A family is viewing a classic film in their living room.