vigdis finnbogadottir

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): Vigdis Finnbogadóttir tên của một nữ chính trị gia người Iceland. cựu tổng thống của Iceland người phụ nữ đầu tiên trên thế giới được bầu làm nguyên thủ quốc gia theo phương thức dân chủ (sinh năm 1930).

dụ sử dụng
  • (Vigdis Finnbogadóttir giữ chức Tổng thống Iceland từ năm 1980 đến năm 1996.)
  • (Nhiều người ngưỡng mộ Vigdis Finnbogadóttir khả năng lãnh đạo vai trò của trong việc thúc đẩy bình đẳng giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the presidency of Vigdis Finnbogadóttir": nhiệm kỳ tổng thống của Vigdis Finnbogadóttir.

    • The presidency of Vigdis Finnbogadóttir marked a significant milestone in women's political participation. (Nhiệm kỳ tổng thống của Vigdis Finnbogadóttir đánh dấu một cột mốc quan trọng trong sự tham gia chính trị của phụ nữ.)
  • "as a pioneer, Vigdis Finnbogadóttir": với tư cách người tiên phong, Vigdis Finnbogadóttir.

    • As a pioneer, Vigdis Finnbogadóttir inspired generations of women to pursue leadership roles. (Với tư cách người tiên phong, Vigdis Finnbogadóttir đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ phụ nữ theo đuổi các vai trò lãnh đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Finnbogadóttir (họ): họ của , theo truyền thống Iceland có nghĩa "con gái của Finnbogi".
  • Icelandic president (n): tổng thống Iceland.
Từ đồng nghĩa
  • Female head of state (n): nữ nguyên thủ quốc gia.
  • Pioneer in politics (n): người tiên phong trong chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ riêng này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Vigdis Finnbogadóttir.

vigdis finnbogadottir
Vigdis Finnbogadottir smiles warmly in a formal portrait.