vigesimal
Định nghĩa
Tính từ: Liên quan đến hoặc dựa trên số hai mươi.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống vigesimal được sử dụng trong một số nền văn hóa cổ đại.)
- (Một hệ thống chữ số vigesimal có hai mươi làm cơ số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Hệ thống vigesimal: Một hệ thống đếm hoặc số học dùng cơ số 20, thường thấy trong các nền văn minh như Maya, Aztec, hoặc một số ngôn ngữ châu Âu cổ.
- The Maya calendar is based on a vigesimal structure. (Lịch Maya dựa trên cấu trúc vigesimal.)
Biến thể và từ gần giống
- Vigintillion (danh từ): Số 1 theo sau 63 chữ số 0 trong hệ thống đếm Mỹ, hoặc 1 theo sau 120 chữ số 0 trong hệ thống Anh (dựa trên gốc "twenty").
- Vigesimalism (dan từ): Chủ nghĩa hoặc hệ thống dựa trên số hai mươi.
Từ đồng nghĩa
- Base-20: Cơ số 20 (thường dùng trong toán học hoặc ngôn ngữ học).
- Twenty-based: Dựa trên số hai mươi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "vigesimal" vì đây là từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "vigesimal".