vigil candle

Định nghĩa

Danh từ: Nến cầu nguyện, nến thờ (một cây nến được thắp sáng bởi một tín đồ trong nhà thờ, thường để tỏ lòng thành kính, cầu nguyện hoặc tưởng nhớ).

dụ sử dụng
  • ( ấy đã thắp một cây nến cầu nguyện trong nhà thờ cho người mẹ đang bệnh của mình.)
  • (Bàn thờ được trang trí bằng hàng chục cây nến thờ trong buổi lễ buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to light a vigil candle": thắp nến cầu nguyện.
    • Many worshippers light a vigil candle before praying. (Nhiều tín đồ thắp nến cầu nguyện trước khi cầu nguyện.)
  • "vigil candle stand": giá đỡ nến cầu nguyện.
    • The vigil candle stand was placed near the statue of the saint. (Giá đỡ nến cầu nguyện được đặt gần tượng thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Votive candle: nến tạ ơn, nến khấn (thường được thắp để thực hiện một lời hứa hoặc tạ ơn).
  • Candle (n): nến (nói chung).
  • Vigil (n): sự thức canh, sự thức đêm cầu nguyện.
Từ đồng nghĩa
  • Prayer candle: nến cầu nguyện.
  • Devotional candle: nến thờ, nến dùng trong việc sùng bái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Light up: thắp sáng (nến).
    • She lit up a vigil candle in the chapel. ( ấy thắp sáng một cây nến cầu nguyện trong nhà nguyện.)
Thành ngữ liên quan
  • Burn the candle at both ends: làm việc quá sức, kiệt sức (không liên quan trực tiếp đến "vigil candle", nhưng dùng chung từ "candle").
    • He has been burning the candle at both ends with late-night study sessions. (Anh ấy đã làm việc quá sức với những buổi học khuya.)
vigil candle
A person lights a vigil candle in a quiet church.