vigilance man

Định nghĩa

Danh từ: Thành viên ủy ban canh phòngmột người thuộc một ủy ban được thành lập để duy trì trật tự, giám sát an ninh hoặc thực thi luật lệ trong một cộng đồng, thường khi chính quyền chính thức không có mặt hoặc không đủ mạnh.

dụ sử dụng
  • (Người đàn ông trong ủy ban canh phòng tuần tra trên đường phố vào ban đêm để ngăn chặn tội phạm.)
  • (Trong thời kỳ đào vàng, các thành viên ủy ban canh phòng thường được thành lập để bảo vệ các trại khai thác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vigilance man thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt các vùng biên giới Mỹ thế kỷ 19, nơi các ủy ban canh phòng (vigilance committees) hoạt động như lực lượng bán chính thức.
  • Thuật ngữ này mang tính chất mô tả một vai trò cụ thể trong một tổ chức tự phát, không phải một chức danh chính thức trong chính quyền.
Biến thể từ gần giống
  • Vigilance committee (danh từ): ủy ban canh phòngtổ chức tập hợp các .
  • Vigilante (danh từ): người tự xưng người thực thi công lý, thường hành động độc lập, không qua kênh pháp khác với thuộc một ủy ban tổ chức.
Từ đồng nghĩa
  • Watchman (người canh gác): nhấn mạnh vai trò giám sát, nhưng không nhất thiết liên quan đến ủy ban.
  • Patrolman (người tuần tra): thường chỉ người làm nhiệm vụ tuần tra trong một tổ chức chính thức hoặc bán chính thức.
Các cụm từ liên quan
  • To act as a vigilance man: hoạt động như một thành viên ủy ban canh phòng.
    • He volunteered to act as a vigilance man in the new settlement. (Anh ấy tình nguyện làm thành viên ủy ban canh phòng tại khu định cư mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Vigilance is the price of safety (cảnh giác cái giá của sự an toàn): thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luôn cảnh giác, liên quan đến tinh thần của .
vigilance man
A vigilance man patrols the quiet neighborhood at night.