vigilantism
Định nghĩa
Danh từ: Chủ nghĩa tự trị tư pháp hoặc hành động của dân phòng tự phát: "vigilantism" chỉ hành động của một cá nhân hoặc một nhóm người tự xưng là người thực thi công lý, tự mình điều tra, bắt giữ, hoặc trừng phạt những kẻ bị cho là phạm tội, mà không có sự cho phép hay dưới sự giám sát của pháp luật chính thống. Hành vi này thường vi phạm các quy trình pháp lý và có thể dẫn đến bạo lực.
Ví dụ sử dụng
- (Sự gia tăng của chủ nghĩa tự trị tư pháp trong khu phố đã gây ra nỗi sợ hãi cho cư dân.)
- (Bộ phim khám phá mặt tối của hành động dân phòng tự phát, nơi những người bình thường tự mình thực thi pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage in vigilantism": tham gia vào các hành động tự trị tư pháp.
- Some citizens engage in vigilantism because they feel the police are ineffective. (Một số công dân tham gia vào các hành động tự trị tư pháp vì họ cho rằng cảnh sát không hiệu quả.)
"vigilantism as a social phenomenon": chủ nghĩa tự trị tư pháp như một hiện tượng xã hội.
- Vigilantism as a social phenomenon often emerges in areas with weak law enforcement. (Chủ nghĩa tự trị tư pháp như một hiện tượng xã hội thường xuất hiện ở những khu vực có thực thi pháp luật yếu kém.)
Biến thể và từ gần giống
Vigilante (danh từ): người tự xưng là người thực thi công lý, dân phòng tự phát.
- The vigilantes patrolled the streets at night looking for criminals. (Những người dân phòng tự phát tuần tra trên đường phố vào ban đêm để tìm tội phạm.)
Vigilant (tính từ): cảnh giác, thận trọng.
- The community remained vigilant against potential threats. (Cộng đồng vẫn cảnh giác trước các mối đe dọa tiềm ẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Extrajudicial justice: công lý ngoài tư pháp (hành động thực thi công lý không qua hệ thống tòa án).
- Self-help justice: công lý tự giúp (hành động tự mình giải quyết vấn đề pháp lý mà không thông qua cơ quan chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take the law into one's own hands: tự mình thực thi pháp luật (hành động chính xác của vigilantism).
- He took the law into his own hands by confronting the thief directly. (Anh ta đã tự mình thực thi pháp luật bằng cách đối đầu trực tiếp với tên trộm.)
Thành ngữ liên quan
- Mob justice: công lý của đám đông (hình thức vigilantism tập thể, thường dẫn đến bạo lực).
- The suspect was beaten by the crowd in an act of mob justice. (Nghi phạm đã bị đám đông đánh đập trong một hành động công lý của đám đông.)