vigna unguiculata

Định nghĩa

Danh từ: Vigna unguiculata tên khoa học của một loài cây họ đậu (Fabaceae) hàng năm, nguồn gốc từ Cựu Thế giới, thường được trồng rộng rãimiền nam Hoa Kỳ. Loài cây này được sử dụng làm thực phẩm (hạt, quả non), thức ăn gia súc, phân xanh.

dụ sử dụng
  • (Vigna unguiculata thường được biết đến với tên gọiđậu .)
  • (Nông dân trồng vigna unguiculata để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại thực vật học: thuộc chi , họ Đậu, nhiều phân loài như (đậu thông thường) (đậu rồng).
  • Ứng dụng nông nghiệp: Loài cây này khả năng cố định đạm cao, thường được dùng làm cây che phủ đất hoặc cây luân canh.
Biến thể từ gần giống
  • Cowpea (danh từ): tên thông thường của trong tiếng Anh, dịch sang tiếng Việt "đậu ".
  • Black-eyed pea (danh từ): một giống phổ biến của , hạt màu trắng với một chấm đen, dịch "đậu mắt đen".
  • Đậu rồng (danh từ): tên gọi của phân loài , quả dài.
Từ đồng nghĩa
  • Đậu : tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Đậu mắt đen: chỉ giống đặc trưng chấm đen trên hạt.
Các cụm từ liên quan
  • Vigna unguiculata cultivation: canh tác cây đậu .

    • Vigna unguiculata cultivation is popular in tropical regions. (Canh tác cây đậu phổ biếncác vùng nhiệt đới.)
  • Vigna unguiculata seed: hạt giống đậu .

    • Vigna unguiculata seeds are rich in protein. (Hạt giống đậu giàu protein.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến do tên khoa học, ít xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày. Tuy nhiên, trong nông nghiệp, có thể nói:
    • Trồng đậu như trồng phân xanh. (Trồng đậu như một cách bón phân tự nhiên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vigna unguiculata"

vigna unguiculata
A farmer harvests fresh Vigna unguiculata pods from a healthy vine.