vigorish

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền hoa hồng (từ cờ bạc hoặc hoạt động bất hợp pháp): "Vigorish" chỉ phần trăm tiền thắng cược, tiền thu lợi hoặc tiền lợi nhuận bị lấy đi bởi người điều hành sòng bạc, nhà cái, hoặc băng đảng tội phạm.
    • Lãi suất cắt cổ hoặc bất hợp pháp: "Vigorish" cũng có nghĩa một mức lãi suất quá cao hoặc trái pháp luật, thường liên quan đến cho vay nặng lãi.
dụ sử dụng
  • Tiền hoa hồng từ cờ bạc:

    • The bookmaker takes a 5% vigorish on all bets placed. (Nhà cái lấy 5% tiền hoa hồng trên tất cả các cược được đặt.)
    • The gangster demanded a high vigorish from the illegal gambling operation. (Tên băng đảng yêu cầu một khoản tiền hoa hồng cao từ hoạt động cờ bạc bất hợp pháp.)
  • Lãi suất bất hợp pháp:

    • The loan shark charged an exorbitant vigorish of 20% per week. (Kẻ cho vay nặng lãi tính một mức lãi suất cắt cổ 20% mỗi tuần.)
    • Borrowers who cannot pay the vigorish often face threats and violence. (Những người vay không thể trả lãi suất cắt cổ thường phải đối mặt với các lời đe dọa bạo lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vigorish" trong ngữ cảnh thể thao: Thường được dùng để chỉ tỷ lệ cược hoặc phí của nhà cái.

    • In sports betting, the vigorish ensures that the bookmaker profits regardless of the outcome. (Trong cược thể thao, tiền hoa hồng đảm bảo rằng nhà cái lợi nhuận bất kể kết quả ra sao.)
  • "vigorish" trong tài chính bất hợp pháp: Đề cập đến lãi suất cao bất thường trong các giao dịch cho vay.

    • The mafia-controlled loan operation had a standard vigorish of 10% per month. (Hoạt động cho vay do mafia kiểm soát mức lãi suất cắt cổ tiêu chuẩn 10% mỗi tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vig (viết tắt): Dạng rút gọn thông dụng của "vigorish".
    • The vig on this bet is too high. (Tiền hoa hồng cho cược này quá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Cut: phần chia, tiền hoa hồng (trong ngữ cảnh tội phạm hoặc kinh doanh).
    • The mob boss demanded his cut of the profits. (Ông trùm mafia yêu cầu phần chia lợi nhuận của hắn.)
  • Juice: tiền hoa hồng (từ lóng trong cờ bạc, đặc biệt cược thể thao).
    • The juice on this line is 10%. (Tiền hoa hồng cho tỷ lệ cược này 10%.)
  • Usury: cho vay nặng lãi (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc đạo đức).
    • Charging such high interest rates is considered usury. (Tính lãi suất cao như vậy được coi cho vay nặng lãi.)
Các cụm từ liên quan
  • "to pay the vigorish": trả tiền hoa hồng hoặc lãi suất cắt cổ.
    • He had to pay the vigorish every week to keep the loan active. (Anh ta phải trả lãi suất cắt cổ mỗi tuần để giữ khoản vay hiệu lực.)
Thành ngữ liên quan
  • "The house always wins": Nhà cái luôn thắng (ám chỉ vigorish đảm bảo lợi nhuận cho người điều hành).
    • No matter how you bet, the vigorish ensures the house always wins. ( bạn đặt cược thế nào, tiền hoa hồng đảm bảo nhà cái luôn thắng.)
vigorish
A bookmaker collects the vigorish from a winning bet.