vigésimal

Học thuật
Thân thiện
vigésimal

Le système vigésimal était utilisé par les Mayas.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về số hai mươi, lấy hai mươi làm cơ số: "vigésimal" là một thuật ngữ toán học dùng để chỉ một hệ thống đếm hoặc một phân số có cơ số là hai mươi.
    • Thứ hai mươi: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ám chỉ vị trí thứ hai mươi trong một chuỗi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le système vigésimal était utilisé par les Mayas. (Hệ đếm cơ số hai mươi đã được người Maya sử dụng.)
    • Une fraction vigésimale représente une partie sur vingt. (Một phân số hai mươi phần biểu thị một phần trong hai mươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "système vigésimal": hệ đếm cơ số hai mươi.

    • L'ancien système monétaire français avait des traces d'un système vigésimal. (Hệ thống tiền tệ của Pháp dấu vết của một hệ đếm cơ số hai mươi.)
  • "numération vigésimale": phép đếm cơ số hai mươi.

    • La numération vigésimale est moins commune que la numération décimale. (Phép đếm cơ số hai mươi ít phổ biến hơn phép đếm cơ số mười.)
Biến thể từ gần giống
  • Vicésimal (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) thuộc về số hai mươi.
    • Ces deux termes, vigésimal et vicésimal, sont synonymes. (Hai thuật ngữ này, vigésimal vicésimal, là đồng nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • À base vingt: có cơ số hai mươi.
  • Duodécimal: (trong một số ngữ cảnh so sánh hệ đếm) thuộc về hệ đếm cơ số mười hai.
vigésimal

Le système vigésimal était utilisé par les Mayas.

tính từ
  1. như vicésimal