vii

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thứ bảy, số bảy: "vii" số La biểu thị số lượng hoặc thứ tự bảy (7), thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như tên chương, tên vua, hoặc đánh số mục.
  2. Danh từ:

    • Số bảy, con số bảy: "vii" dùng để chỉ chính số 7 hoặc nhóm gồm bảy đơn vị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Chapter VII of the book discusses the history of the war. (Chương VII của cuốn sách thảo luận về lịch sử cuộc chiến.)
    • King Henry VII was a famous monarch. (Vua Henry VII một vị quân chủ nổi tiếng.)
  • Danh từ:

    • The number VII is often considered lucky. (Số VII thường được coi may mắn.)
    • She finished in position VII in the race. ( ấy về đíchvị trí VII trong cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "VII" trong đồng hồ: thường thấy trên mặt đồng hồ cổ điển để chỉ số 7.

    • The clock showed VII o'clock. (Đồng hồ chỉ VII giờ.)
  • "VII" trong tên gọi sự kiện: như Thế vận hội Olympic lần thứ VII.

    • The VII Olympic Games were held in 1920. (Thế vận hội Olympic lần thứ VII được tổ chức vào năm 1920.)
Biến thể từ gần giống
  • Số La khác: I (1), V (5), X (10), L (50), C (100), D (500), M (1000).
    • VII = 5 + 1 + 1 = 7.
Từ đồng nghĩa
  • Seven: số bảy (trong hệ sốRập).
  • 7: ký hiệu số học hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cho từ này "vii" số La , không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "The VII wonders of the world": Bảy kỳ quan thế giới (cách nói ẩn dụ để chỉ những điều kỳ diệu).
    • The ancient VII wonders of the world still inspire awe. (Bảy kỳ quan thế giới cổ đại vẫn truyền cảm hứng kinh ngạc.)