viii

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Số tám (trong hệ thống số La ): "viii" ký hiệu của số 8 trong chữ số La , tương đương với số 8 trong hệ thập phân.
    • Một lượng hoặc nhóm gồm tám đơn vị: "viii" có thể chỉ một tập hợp tám phần tử, thường dùng trong văn bản, lịch sử, hoặc đánh số chương, mục.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về số tám, thứ tám: "viii" dùng để chỉ vị trí thứ tám trong một dãy, thường thấy trong tên gọi của các vị vua, giáo hoàng, hoặc các sự kiện lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The year is written as MCMLXXVIII. (Năm được viết MCMLXXVIII.)
    • Chapter VIII of the book discusses the Renaissance. (Chương VIII của cuốn sách thảo luận về thời kỳ Phục hưng.)
    • King Henry VIII is famous for his six wives. (Vua Henry VIII nổi tiếng với sáu người vợ của mình.)
  • Tính từ:

    • Pope Urban VIII was a patron of the arts. (Giáo hoàng Urban VIII người bảo trợ nghệ thuật.)
    • The VIII Olympic Games were held in Paris in 1924. (Thế vận hội Olympic lần thứ VIII được tổ chức tại Paris vào năm 1924.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viii" trong niên đại học: Thường được dùng để biểu thị năm tháng trong các tài liệu lịch sử.

    • The manuscript dates back to the reign of Louis VIII. (Bản thảo niên đại từ triều đại của Louis VIII.)
  • "viii" trong đánh số phụ lục hoặc chương: Dùng trong cấu trúc tài liệu học thuật.

    • Please refer to Appendix VIII for the complete data. (Vui lòng tham khảo Phụ lục VIII để số liệu đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Eight (Danh từ/Tính từ): số tám (trong tiếng Anh, không phải La ).
    • She has eight cats. ( ấy tám con mèo.)
  • Eighth (Tính từ/Danh từ): thứ tám, một phần tám.
    • He finished in eighth place. (Anh ấy về đíchvị trí thứ tám.)
Từ đồng nghĩa
  • 8: ký hiệu số học của tám.
  • Octad (Danh từ): nhóm tám (dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật).
    • The experiment involved an octad of samples. (Thí nghiệm bao gồm một nhóm tám mẫu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "viii" đây ký hiệu số.
Thành ngữ liên quan
  • Figure eight: hình số tám (dùng trong thể thao, nghệ thuật).
    • The skater performed a perfect figure eight on the ice. (Vận động viên trượt băng đã thực hiện một hình số tám hoàn hảo trên băng.)