vila
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Vila: Tên gọi của thủ đô Vanuatu, một quốc đảo ở Nam Thái Bình Dương. Tên chính thức là Port Vila.
Ví dụ sử dụng
- (Vila là thủ đô của Vanuatu.)
- (Nhiều du khách đến thăm Vila vì những bãi biển đẹp và nền văn hóa của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Port Vila: Tên đầy đủ của thủ đô, thường được dùng trong văn bản hành chính hoặc bản đồ.
- Port Vila is located on the island of Efate. (Port Vila nằm trên đảo Efate.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến: "Vila" là một danh từ riêng, không có dạng biến thể hay từ gần giống trong tiếng Anh thông dụng.
Từ đồng nghĩa
- Port Vila: Tên đầy đủ và chính thức của thủ đô.
- The official name of the capital is Port Vila. (Tên chính thức của thủ đô là Port Vila.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan: "Vila" là một địa danh, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan: "Vila" là một từ địa lý, không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh phổ biến.