vilfredo pareto

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vilfredo Pareto: Tên của một nhà xã hội học kinh tế học người Ý (1848–1923). Các lý thuyết của ông ảnh hưởng đến sự phát triển của chủ nghĩa phát xít ở Ý.

dụ sử dụng
  • (Vilfredo Pareto is known for the Pareto Principle, also called the 80/20 rule.)
  • (The works of Vilfredo Pareto reshaped thinking about wealth distribution in society.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nguyên Pareto" (Pareto Principle): Một quy tắc kinh tế xã hội học do Vilfredo Pareto phát triển, cho rằng 80% kết quả đến từ 20% nguyên nhân.

    • Trong kinh doanh, nguyên Pareto thường được áp dụng để tối ưu hóa năng suất. (In business, the Pareto Principle is often applied to optimize productivity.)
  • "Phân phối Pareto" (Pareto distribution): Một mô hình thống do Vilfredo Pareto đề xuất, mô tả sự phân bố tài sản trong xã hội.

    • Phân phối Pareto cho thấy phần lớn của cải tập trung vào một nhóm nhỏ dân số. (The Pareto distribution shows that most wealth is concentrated in a small portion of the population.)
Biến thể từ gần giống
  • Paretian (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến Vilfredo Pareto hoặc các lý thuyết của ông.
    • Phân tích Paretian được sử dụng rộng rãi trong kinh tế học vi . (Paretian analysis is widely used in microeconomics.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên riêng của một nhà khoa học.
Các cụm từ liên quan
  • "Hiệu quả Pareto" (Pareto efficiency): Một trạng thái trong kinh tế học nơi không thể cải thiện lợi ích của một người không làm giảm lợi ích của người khác.
    • Một nền kinh tế đạt hiệu quả Pareto khi tài nguyên được phân bổ tối ưu. (An economy achieves Pareto efficiency when resources are allocated optimally.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Vilfredo Pareto.
vilfredo pareto
A student reads about Vilfredo Pareto in a history textbook.