village green

Định nghĩa

Danh từ: Bãi cỏ làng (một khu vực đất cỏ công cộngtrung tâm một ngôi làng, thường được dùng làm công viên hoặc nơi tổ chức các sự kiện cộng đồng).

dụ sử dụng
  • (Hội chợ mùa hàng năm được tổ chức trên bãi cỏ làng.)
  • (Trẻ em thích chơi cricket trên bãi cỏ làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "common land": Mặc dù "village green" thường đất công cộng, nhưng khác với "common land" (đất chung) ở chỗ "village green" thường được chỉ định rõ ràng cho mục đích giải trí cộng đồng.
    • The village green is a protected area where local events can take place. (Bãi cỏ làng một khu vực được bảo vệ, nơi có thể tổ chức các sự kiện địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Green (n): Bãi cỏ (nói chung, thường một khu vực cỏ công cộng nhỏ hơn, không nhất thiết phảilàng).

    • The town green is a popular spot for picnics. (Bãi cỏ thị trấn một địa điểm phổ biến cho các buổi ngoại.)
  • Village (n): Làng, ngôi làng.

    • The village has a beautiful green at its centre. (Ngôi làng một bãi cỏ đẹptrung tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Town green: Bãi cỏ thị trấn (tương tự nhưngthị trấn thay vì làng).
  • Common: Đất chung (một khu vực đất công cộng, thường đồng cỏ, dùng chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "village green".

Thành ngữ liên quan
  • "On the green": Ở trên bãi cỏ (thường dùng để chỉ vị trí hoặc hoạt động diễn ra trên bãi cỏ làng).
    • The band will be playing on the green this Saturday. (Ban nhạc sẽ biểu diễn trên bãi cỏ làng vào thứ Bảy này.)
village green
Children play a game of tag on the village green.