villainousness

Định nghĩa

Danh từ: Sự độc ác, tính chất gian ác: "villainousness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một kẻ gian ác, thể hiện qua hành vi xấu xa, tàn nhẫn hoặcđạo đức. Từ này nhấn mạnh bản chất xấu xa vốn có của một người hoặc hành động.

dụ sử dụng
  • (Sự độc ác của tên độc tài thể hiện qua các chính sách tàn bạo của hắn.)
  • ( ấy bị sốc trước tính chất gian ác của tội ác gây ra cho những người vô tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to embody villainousness": hiện thân cho sự độc ác.

    • The character in the novel embodies pure villainousness. (Nhân vật trong tiểu thuyết hiện thân cho sự độc ác thuần túy.)
  • "to be marked by villainousness": bị đánh dấu bởi sự gian ác.

    • His reign was marked by villainousness and oppression. (Triều đại của hắn bị đánh dấu bởi sự gian ác áp bức.)
Biến thể từ gần giống
  • Villainous (adj): gian ác, độc ác.

    • He gave a villainous laugh. (Hắn cười một cách gian ác.)
  • Villain (n): kẻ gian ác, nhân vật phản diện.

    • The villain in the story was finally defeated. (Kẻ gian ác trong câu chuyện cuối cùng đã bị đánh bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Wickedness: sự độc ác, sự xấu xa.
  • Evilness: tính chất xấu xa, ác.
  • Malice: ác ý, sự thù hằn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "villainousness".

Thành ngữ liên quan
  • To have a heart of darkness: trái tim đen tối, chỉ sự độc ác sâu sắc.
    • The tyrant had a heart of darkness, full of villainousness. (Tên bạo chúa trái tim đen tối, đầy sự độc ác.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

villainousness
A character's villainousness is revealed by their cruel smirk and dark, scheming posture.