villégiaturer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đi nghỉ mát, trú tại một nơi để nghỉ ngơi, thư giãn: "villégiaturer" là một động từ chỉ hành động đi đến một địa điểm (thườngvùng quê, miền núi hoặc bờ biển) để nghỉ ngơi, thư giãn trong một kỳ nghỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La famille royale aimait villégiaturer dans ses châteaux de province. (Gia đình hoàng gia thích đi nghỉ mát tại những lâu đài của họtỉnh.)
    • Autrefois, les bourgeois villégiaturaient à la campagne pendant l'été. (Ngày xưa, tầng lớp tư sản thường đi nghỉ mátnông thôn vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái cổ xưa thường được dùng để nói về thói quen nghỉ mát của tầng lớp thượng lưu trong quá khứ. Ngày nay, người ta thường dùng các từ như "partir en vacances" hoặc "séjourner" hơn.
    • Le roman décrit l'aristocratie qui villégiaturait sur la Côte d'Azur. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả tầng lớp quý tộc đi nghỉ mátvùng Côte d'Azur.)
Biến thể từ gần giống
  • Villégiature (danh từ): Kỳ nghỉ mát, nơi nghỉ mát.
    • Ils ont passé leur villégiature à la montagne. (Họ đã trải qua kỳ nghỉ mát của mìnhvùng núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Séjourner (động từ): lưu trú, ở lại (tại một nơi nào đó trong một thời gian).
  • Passer ses vacances (cụm động từ): đi nghỉ, trải qua kỳ nghỉ.
Lưu ý
  • "Villégiaturer" là một từ tính chất văn chương hơi cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày hiện đại. gợi lên hình ảnh của những kỳ nghỉ dài ngày, thanh lịchcác biệt thự hoặc lâu đài.
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) nghỉ mát