vin ordinaire

Định nghĩa

Danh từ:
- Rượu vang thường của Pháp: "vin ordinaire" chỉ một loại rượu vang để bàn giá rẻ, không nguồn gốc xuất xứ cụ thể, thường được sản xuất tiêu thụ hàng ngàyPháp.

dụ sử dụng
  • (Tại quán rượu địa phương, họ phục vụ một loại rượu vang thường đơn giản cùng các bữa ăn.)
  • (Rượu vang thường không đượclâu như rượu vang cao cấp; được dùng để uống ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vin ordinaire" thường được dùng để chỉ loại rượu vang cơ bản, không tên thương hiệu hoặc vùng sản xuất nổi tiếng, đối lập với (rượu vang chất lượng).
    • In many French households, vin ordinaire is the everyday drink. (Trong nhiều gia đình Pháp, rượu vang thường thức uống hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Vin de table (n): rượu vang để bàn, một thuật ngữ tương tự nhưng chính thức hơn.
    • Vin de table is the official category for everyday wines in France. (Rượu vang để bàn là hạng mục chính thức cho rượu vang hàng ngàyPháp.)
  • Ordinaire (adj): thông thường, bình thường.
    • This wine is quite ordinaire, nothing special. (Rượu này khá bình thường, không đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Rượu vang thường: rượu vang không cao cấp, dùng thường ngày.
  • Rượu vang rẻ: rượu vang giá thấp, không phải loại đặc sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vin ordinaire".

Thành ngữ liên quan
  • "Vin ordinaire" thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ thứ phổ biến, tầm thường, không nổi bật.
    • His latest novel is just literary vin ordinaire. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy chỉ văn học tầm thường.)
vin ordinaire
A couple shares a bottle of vin ordinaire at a small café table.