vinca minor

Định nghĩa

Danh từ: "Vinca minor" một loại cây thân thảo thường xanh, được trồng rộng rãi làm cây phủ mặt đất nhờ xanh đậm bóng hoa thường màu xanh tím. Đây một loài cây leo thấp, lan rộng, thường được sử dụng trong cảnh quan để che phủ đất trống hoặc làm nền cho các cây khác.

dụ sử dụng
  • (Vinca minor thường được trồng dưới gốc cây để tạo thành một thảm xanh tươi tốt.)
  • (Hoa của vinca minor nở vào mùa xuân thêm màu xanh tím đẹp mắt cho khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vinca minor as groundcover": sử dụng vinca minor làm cây phủ mặt đất.

    • For a low-maintenance garden, vinca minor as groundcover is an excellent choice. (Đối với một khu vườn ít bảo dưỡng, việc dùng vinca minor làm cây phủ mặt đất một lựa chọn tuyệt vời.)
  • "Vinca minor in traditional medicine": trong y học cổ truyền, vinca minor được sử dụng với các đặc tính chữa bệnh.

    • Vinca minor has been used in traditional medicine for its alkaloids that may help with circulation. (Vinca minor đã được sử dụng trong y học cổ truyền các alkaloid của có thể giúp cải thiện tuần hoàn máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vinca (n): tên chi thực vật, bao gồm cả vinca minor các loài khác.

    • Vinca major is a larger species compared to vinca minor. (Vinca major một loài lớn hơn so với vinca minor.)
  • Periwinkle (n): tên thông dụng trong tiếng Anh cho vinca minor, thường dùng để chỉ cả cây hoa.

    • The periwinkle plant is easy to grow in shady areas. (Cây periwinkle dễ trồngnhững khu vực râm mát.)
Từ đồng nghĩa
  • Dwarf periwinkle: tên gọi khác của vinca minor, nhấn mạnh kích thước nhỏ hơn so với các loài cùng chi.
  • Creeping myrtle: tên gọi phổ biến khác, mô tả đặc tính leo của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spread out like vinca minor: lan rộng như vinca minor, dùng để chỉ sự phát triển nhanh bao phủ.
    • The ivy spread out like vinca minor, covering the entire wall. (Cây thường xuân lan rộng như vinca minor, phủ kín toàn bộ bức tường.)
Thành ngữ liên quan
  • As hardy as vinca minor: bền bỉ như vinca minor, ám chỉ sự chịu đựng tốt trong điều kiện khắc nghiệt.
    • Despite the drought, the old tree remained as hardy as vinca minor. (Bất chấp hạn hán, cây cổ thụ vẫn bền bỉ như vinca minor.)
vinca minor
A gardener plants vinca minor along a garden path.