vinca

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây dừa cạn: "Vinca" một chi thực vật thường xanh, thân thảo hoặc cây bụi nhỏ, hoa, thường mọc lan trên mặt đất. Cây này nguồn gốc từ châu Âu, châu Phi châu Á, được trồng phổ biến làm cây cảnh nhờ hoa đẹp khả năng chịu hạn tốt.

dụ sử dụng
  • (Cây dừa cạn trong vườn của tôi nở hoa suốt cả mùa .)
  • (Cây dừa cạn thường được dùng làm cây phủ mặt đất lan rộng dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vinca major" "Vinca minor": Hai loài phổ biến nhất trong chi này. "Vinca major" hoa lớn hơn, trong khi "Vinca minor" nhỏ hơn thường được dùng làm cây che phủ.
    • Vinca minor is a popular choice for shady areas. (Cây dừa cạn nhỏ lựa chọn phổ biến cho những khu vực râm mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Periwinkle (danh từ): Tên gọi thông thường của cây dừa cạn trong tiếng Anh, đôi khi được dùng thay thế cho "vinca".
    • Periwinkle flowers are often blue or purple. (Hoa dừa cạn thường màu xanh lam hoặc tím.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây dừa cạn: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài cây này.
  • Ground cover: Cây phủ mặt đất (chỉ chức năng, không phải tên khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "vinca" đây tên thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "vinca" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.

vinca
A small cluster of vinca blooms in a sunny garden border.