vincent van gogh

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vincent van Gogh tên của một danh họa người Lan thuộc trường phái Hậu Ấn tượng, nổi tiếng với cách sử dụng màu sắc táo bạo độc đáo. Ông sống từ năm 1853 đến năm 1890.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the style of Vincent van Gogh": phong cách của Vincent van Gogh, thường chỉ kỹ thuật vẽ bằng những nét cọ dày màu sắc rực rỡ.

    • Nhiều họa sĩ hiện đại chịu ảnh hưởng từ the style of Vincent van Gogh. (Nhiều họa sĩ hiện đại chịu ảnh hưởng từ phong cách của Vincent van Gogh.)
  • "a Van Gogh": một bức tranh do Vincent van Gogh vẽ, hoặc một tác phẩm mang phong cách của ông.

    • Bức tranh đó được coi a Van Gogh quý giá. (Bức tranh đó được coi một tác phẩm quý giá của Van Gogh.)
Biến thể từ gần giống
  • Van Gogh (danh từ): tên viết tắt thông dụng của Vincent van Gogh.

    • Chúng tôi đã đến triển lãm Van Gogh vào cuối tuần. (Chúng tôi đã đến triển lãm Van Gogh vào cuối tuần.)
  • Hậu Ấn tượng (danh từ): trường phái nghệ thuật Vincent van Gogh đại diện tiêu biểu.

    • Hậu Ấn tượng một phong trào nghệ thuật quan trọng vào cuối thế kỷ 19. (Hậu Ấn tượng một phong trào nghệ thuật quan trọng vào cuối thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh họa người Lan: họa sĩ nổi tiếng đến từ Lan.
  • Họa sĩ Hậu Ấn tượng: nghệ sĩ thuộc trường phái Hậu Ấn tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến Vincent van Gogh.

Thành ngữ liên quan
  • "a Van Gogh": thành ngữ chỉ một tác phẩm nghệ thuật giá trị cao, thường được dùng để so sánh với sự độc đáo tài năng.
    • Bức ảnh này không phải a Van Gogh, nhưng cũng rất đặc biệt. (Bức ảnh này không phải một tác phẩm của Van Gogh, nhưng cũng rất đặc biệt.)
vincent van gogh
A student looks at a painting by Vincent van Gogh in an art museum.