vincenzo bellini

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vincenzo Bellini tên của một nhà soạn nhạc opera người Ý, sống từ năm 1801 đến năm 1835. Ông nổi tiếng với những vở opera giai điệu trữ tình, du dương đầy cảm xúc, đặc biệt trong thời kỳ Lãng mạn. Các tác phẩm của ông thường được đánh giá cao về vẻ đẹp thanh nhạc khả năng thể hiện tâm trạng nhân vật.

dụ sử dụng
  • (Vincenzo Bellini is one of the greatest Italian opera composers.)
  • (The opera "Norma" by Vincenzo Bellini is considered a masterpiece of the bel canto style.)
  • (Many opera singers today still perform the works of Vincenzo Bellini.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phong cách Bellini" (Bellini style): Thuật ngữ dùng để chỉ phong cách âm nhạc đặc trưng của ông, với những giai điệu dài, uyển chuyển đầy biểu cảm, thường được gọi là "bel canto" (hát đẹp).

    • Phong cách Bellini ảnh hưởng sâu sắc đến các nhà soạn nhạc sau này như Chopin Wagner. (The Bellini style deeply influenced later composers such as Chopin and Wagner.)
  • "Thời kỳ Bellini" (Bellini period): Dùng để chỉ giai đoạn sáng tác ngắn ngủi nhưng rực rỡ của ông trong thế kỷ 19.

    • Các vở opera trong thời kỳ Bellini thường xoay quanh chủ đề tình yêu bi kịch. (Operas from the Bellini period often revolve around tragic love themes.)
Biến thể từ gần giống
  • Bellinian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Vincenzo Bellini hoặc phong cách âm nhạc của ông.

    • Giai điệu bellinian mang nét đặc trưng của bel canto. (The Bellinian melody carries the characteristic of bel canto.)
  • Bel canto (danh từ): Phong cách hát opera Ý đẹp, mượt mà, Bellini một trong những đại diện tiêu biểu nhất.

    • Vincenzo Bellini bậc thầy của bel canto. (Vincenzo Bellini is a master of bel canto.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc bel canto: Bellini nổi tiếng với dòng nhạc này.

    • Ông được mệnh danh nhà soạn nhạc bel canto vĩ đại. (He is hailed as a great bel canto composer.)
  • Nghệ sĩ opera Lãng mạn: Bellini thuộc trường phái Lãng mạn trong âm nhạc.

    • Vincenzo Bellini một nghệ sĩ opera Lãng mạn tiêu biểu. (Vincenzo Bellini is a typical Romantic opera artist.)
Các cụm từ liên quan
  • Tác phẩm của Bellini (Bellini's works): Các vở opera nổi tiếng như "Norma", "La Sonnambula", "I Puritani".

    • Tác phẩm của Bellini thường đòi hỏi kỹ thuật thanh nhạc cao. (Bellini's works often require high vocal technique.)
  • Di sản Bellini (Bellini's legacy): Ảnh hưởng lâu dài của ông đối với âm nhạc cổ điển.

    • Di sản Bellini vẫn còn sống mãi qua các buổi biểu diễn opera ngày nay. (Bellini's legacy lives on through opera performances today.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cao như Bellini" (As high as Bellini): Một cách nói ẩn dụ để chỉ sự xuất sắc hoặc tinh tế trong nghệ thuật, lấy cảm hứng từ chất lượng âm nhạc của ông.
    • Giọng hát của ấy cao như Bellini, đầy cảm xúc kỹ thuật. (Her voice is as high as Bellini, full of emotion and technique.)
vincenzo bellini
Vincenzo Bellini composed many beautiful operas.