vincible
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bị đánh bại, có thể bị khuất phục: "vincible" mô tả một người, một đội quân, hoặc một thứ gì đó dễ bị thất bại, không bất khả chiến bại. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc triết học để chỉ khả năng bị chế ngự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The army, though strong, was vincible in the face of superior tactics. (Quân đội, dù mạnh, nhưng có thể bị đánh bại trước các chiến thuật vượt trội.)
- No leader is invincible; everyone is vincible at some point. (Không có nhà lãnh đạo nào là bất khả chiến bại; mọi người đều có thể bị khuất phục vào một lúc nào đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vincible ignorance": trong triết học và thần học, chỉ sự thiếu hiểu biết có thể khắc phục được (trái ngược với "invincible ignorance" - sự thiếu hiểu biết không thể khắc phục).
- The court argued that the defendant's mistake was due to vincible ignorance, as he could have learned the law. (Tòa án lập luận rằng sai lầm của bị cáo là do sự thiếu hiểu biết có thể khắc phục, vì anh ta có thể đã học luật.)
Biến thể và từ gần giống
Vincibility (danh từ): khả năng bị đánh bại, tính dễ bị khuất phục.
- The general underestimated the vincibility of his fortress. (Vị tướng đã đánh giá thấp khả năng bị đánh bại của pháo đài của mình.)
Invincible (tính từ): bất khả chiến bại, không thể bị đánh bại (trái nghĩa với "vincible").
- The hero was thought to be invincible, but his pride made him vincible. (Người anh hùng được cho là bất khả chiến bại, nhưng lòng kiêu hãnh đã khiến anh ta có thể bị đánh bại.)
Từ đồng nghĩa
- Defeatable: có thể bị đánh bại.
- Conquerable: có thể bị chinh phục.
- Vulnerable: dễ bị tổn thương (mang nghĩa rộng hơn, không chỉ về thất bại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "vincible". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" để tạo cấu trúc mô tả:
- to be vincible to: dễ bị khuất phục bởi.
- Human pride is vincible to humility. (Lòng kiêu hãnh của con người có thể bị khuất phục bởi sự khiêm tốn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "vincible". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các câu nói triết học:
- "Every man is vincible": Mọi người đều có thể bị đánh bại (nhấn mạnh sự khiêm tốn và nhận thức về giới hạn).