vindicated

vindicated

He felt vindicated when the new evidence proved his innocence.

Định nghĩa

Tính từ:
- Được minh oan, được chứng minh đúng: "vindicated" mô tả trạng thái một người hoặc hành động của họ được chứng minh vô tội, không lỗi, hoặc đúng đắn sau khi bị nghi ngờ, chỉ trích hoặc buộc tội.
- dụ: He felt vindicated when the evidence proved his theory correct. (Anh ấy cảm thấy được minh oan khi bằng chứng chứng minh lý thuyết của mình đúng.)

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học cuối cùng đã được minh oan sau nhiều năm bị hoài nghi về nghiên cứu của mình.)
  • (Quyết định từ chức của ông ấy đã được chứng minh đúng đắn nhờ thành công sau đó của công ty dưới sự lãnh đạo mới.)
  • ( ấy cảm thấy hoàn toàn được minh oan khi tòa án phán quyết lợi cho mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel vindicated": cảm thấy được chứng minh đúng, thường sau một thời gian dài bị nghi ngờ.
    • After the project succeeded, the team felt vindicated for their unconventional approach. (Sau khi dự án thành công, nhóm cảm thấy được minh oan cho cách tiếp cận độc đáo của họ.)
  • "to be vindicated by something": được chứng minh đúng nhờ một sự kiện hoặc bằng chứng cụ thể.
    • The politician was vindicated by the independent investigation. (Chính trị gia đó đã được minh oan nhờ cuộc điều tra độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Vindicate (động từ): minh oan, chứng minh đúng.
    • The new evidence vindicated his claims. (Bằng chứng mới đã minh oan cho những tuyên bố của anh ấy.)
  • Vindication (danh từ): sự minh oan, sự chứng minh đúng.
    • Her promotion was a vindication of her hard work. (Việc thăng chức của ấy sự chứng minh cho sự chăm chỉ của ấy.)
  • Vindicator (danh từ): người minh oan, người bảo vệ.
    • He acted as a vindicator for the wrongly accused. (Anh ấy đóng vai trò người minh oan cho những người bị buộc tội oan.)
Từ đồng nghĩa
  • Exonerated: được tha tội, được giải oan (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
  • Acquitted: được tuyên bố vô tội (trong tòa án).
  • Cleared: được xóa bỏ nghi ngờ hoặc cáo buộc.
  • Justified: được chứng minh hợp hoặc đúng đắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • , nhưng có thể dùng:
    • "to be cleared of": được giải oan khỏi (một cáo buộc).
      • He was cleared of all charges. (Anh ấy đã được giải oan khỏi mọi cáo buộc.)
    • "to be proven right": được chứng minh đúng.
      • Her instincts were proven right in the end. (Trực giác của ấy cuối cùng đã được chứng minh đúng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Vindication is sweet": sự minh oan thật ngọt ngào (diễn tả cảm giác hài lòng khi được chứng minh đúng sau khi bị nghi ngờ).
    • After years of doubt, his victory was a sweet vindication. (Sau nhiều năm nghi ngờ, chiến thắng của anh ấy một sự minh oan ngọt ngào.)
  • "To have the last laugh": cười cuối cùng (ám chỉ việc được chứng minh đúng sau khi bị chế nhạo).
    • Everyone mocked his idea, but he had the last laugh when it became a huge success. (Mọi người đều chế nhạo ý tưởng của anh ấy, nhưng anh ấy đã cười cuối cùng khi trở thành một thành công lớn.)