vine maple

Định nghĩa

Danh từ: - Cây thích dây leo: "vine maple" một loại cây thích nhỏ nguồn gốc từ tây bắc Bắc Mỹ, đặc trưng bởi thân cây lan (thân bò sát đất) dễ dàng bén rễ tạo thành các bụi cây rậm rạp.

dụ sử dụng
  • (Cây thích dây leo phát triển tốt trong các khu rừng ẩm ướt, bóng râm của vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường gặp các bụi cây thích dây leo rậm rạp dọc theo các con đường mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vine maple thicket": bụi cây thích dây leo dày đặc.
    • The deer hid in a vine maple thicket to avoid predators. (Con hươu trốn trong một bụi cây thích dây leo để tránh thú săn mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Maple (danh từ): cây thích (nói chung).
    • The maple tree is known for its colorful autumn leaves. (Cây thích nổi tiếng với những chiếc đầy màu sắc vào mùa thu.)
  • Vine (danh từ): dây leo.
    • The vine climbed up the wall of the old house. (Dây leo lên bức tường của ngôi nhà .)
Từ đồng nghĩa
  • Acer circinatum: tên khoa học của cây thích dây leo.
  • Mountain maple: một tên gọi khác của loại cây này ( có thể gây nhầm lẫn với các loài khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vine maple".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vine maple".
vine maple
A vine maple spreads across the forest floor, forming a dense thicket.