vine snake
Định nghĩa
Danh từ: Rắn dây leo – một loại rắn sống trên cây, thân mảnh mai, được tìm thấy từ miền nam Arizona đến Bolivia.
Ví dụ sử dụng
- (Rắn dây leo nổi tiếng với thân hình mảnh mai và lối sống trên cây.)
- (Tôi đã thấy một con rắn dây leo ngụy trang giữa các cành cây trong rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a vine snake": được dùng để mô tả một người hoặc vật có dáng dài, mảnh khảnh hoặc linh hoạt.
- Her movements were as graceful as a vine snake. (Cử động của cô ấy uyển chuyển như một con rắn dây leo.)
Biến thể và từ gần giống
- Vine (danh từ): dây leo, cây leo.
- The vine snake gets its name from its resemblance to a vine. (Rắn dây leo có tên do giống với một dây leo.)
- Snake (danh từ): rắn (nói chung).
- Not all snakes are venomous, but the vine snake is mildly venomous. (Không phải tất cả rắn đều có nọc độc, nhưng rắn dây leo có nọc độc nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Rắn cây (tree snake): chỉ chung các loại rắn sống trên cây.
- Rắn mảnh (slender snake): mô tả hình dáng thon dài.
Thành ngữ liên quan
- "As thin as a vine snake": gầy như một con rắn dây leo, dùng để miêu tả người rất gầy.
- After the illness, he was as thin as a vine snake. (Sau cơn bệnh, anh ấy gầy như một con rắn dây leo.)