vinegar fly
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ruồi giấm: "vinegar fly" là một loại ruồi nhỏ, có tên khoa học là Drosophila, thường được tìm thấy xung quanh các loại trái cây chín, giấm, hoặc thực phẩm lên men. Ấu trùng của chúng ăn các loại dưa muối và đồ hộp không được đậy kín hoàn hảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I saw a vinegar fly buzzing around the bowl of fruit. (Tôi thấy một con ruồi giấm bay vo ve quanh bát trái cây.)
- Vinegar flies are attracted to the smell of fermenting liquids. (Ruồi giấm bị thu hút bởi mùi của chất lỏng đang lên men.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vinegar fly infestation": sự xâm nhập của ruồi giấm.
- A vinegar fly infestation can be a nuisance in the kitchen during summer. (Sự xâm nhập của ruồi giấm có thể là một điều phiền toái trong bếp vào mùa hè.)
"vinegar fly trap": bẫy ruồi giấm.
- You can make a simple vinegar fly trap using apple cider vinegar and dish soap. (Bạn có thể làm một cái bẫy ruồi giấm đơn giản bằng giấm táo và xà phòng rửa bát.)
Biến thể và từ gần giống
Fruit fly (danh từ): ruồi quả, một tên gọi khác của ruồi giấm.
- Fruit flies are commonly found in kitchens with ripe produce. (Ruồi quả thường được tìm thấy trong các bếp có sản phẩm chín.)
Drosophila (danh từ): tên khoa học của ruồi giấm, thường dùng trong nghiên cứu sinh học.
Từ đồng nghĩa
- Fruit fly: ruồi quả (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Drosophila: tên khoa học, dùng trong ngữ cảnh học thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan