vinegar tree

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây giấm: "vinegar tree" một loại cây bụi hoặc cây nhỏ không độc, nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Cây kép phủ sáp, hoa màu xanh lục mọc thành chùy, quả mọng màu đỏ vị chua như giấm.
    • Đặc điểm: Cây này thường được gọi là "cây giấm" quả của vị chua đặc trưng, tương tự như giấm ăn. cây chuyển sang màu đỏ rực rỡ vào mùa thu.
dụ sử dụng
  • (Cây giấm trong vườn ra những quả mọng đỏ vị chua.)
  • (Vào mùa thu, của cây giấm chuyển sang màu đỏ rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vinegar tree" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ loài cây (còn gọi là cây sơn đuôi chồn) hoặc các loài tương tự trong chi .
    • The vinegar tree is often planted for its ornamental value in landscaping. (Cây giấm thường được trồng giá trị trang trí trong cảnh quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Staghorn sumac (n): tên gọi khác của cây giấm, đặc biệt loài .
    • The staghorn sumac is another name for the vinegar tree. (Staghorn sumac một tên gọi khác của cây giấm.)
  • Sumac (n): chi thực vật bao gồm cây giấm các loài liên quan, thường được dùng làm gia vị.
    • Sumac berries are used in Middle Eastern cuisine. (Quả sumac được dùng trong ẩm thực Trung Đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Staghorn sumac: tên gọi phổ biến khác của cây giấm.
  • Rhus typhina: tên khoa học của loài cây này.
  • Lemonade tree: đôi khi được gọi quả có thể pha nước uống chua ngọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "vinegar tree".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vinegar tree".
vinegar tree
A vinegar tree stands in a forest clearing, its leaves a brilliant red against the autumn sky.