vinegarishness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị chua như giấm: "vinegarishness" chỉ tính chất hoặc trạng thái vị chua gắt, tương tự như vị của giấm.
    • Sự chua chát, gay gắt: Ngoài nghĩa đen, từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ thái độ hoặc lời nói tính chua cay, khó chịu.
dụ sử dụng
  • Vị chua như giấm:

    • The vinegarishness of the old wine made it undrinkable. (Vị chua như giấm của rượu khiến không thể uống được.)
    • She added too much lemon, and the dish had an unpleasant vinegarishness. ( ấy đã cho quá nhiều chanh, món ăn vị chua như giấm khó chịu.)
  • Sự chua chát, gay gắt:

    • His remarks were full of vinegarishness, offending everyone in the room. (Những nhận xét của anh ta đầy sự chua chát, xúc phạm mọi người trong phòng.)
    • The critic's vinegarishness towards the film was evident in his harsh review. (Sự gay gắt của nhà phê bình đối với bộ phim thể hiện trong bài đánh giá khắc nghiệt của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a hint of vinegarishness": một chút vị chua như giấm, thường dùng để miêu tả hương vị tinh tế.

    • The salad dressing had a hint of vinegarishness that balanced the sweetness. (Nước sốt salad một chút vị chua như giấm cân bằng vị ngọt.)
  • "vinegarishness in tone": giọng điệu chua chát, thường dùng trong văn viết hoặc phê bình.

    • The vinegarishness in tone of the article made it hard to read without feeling attacked. (Giọng điệu chua chát trong bài báo khiến người đọc khó có thể đọc không cảm thấy bị công kích.)
Biến thể từ gần giống
  • Vinegary (tính từ): vị như giấm, chua như giấm.

    • The pickles were too vinegary for my taste. (Dưa chua quá chua như giấm đối với khẩu vị của tôi.)
  • Vinegarish (tính từ): hơi chua như giấm, tính chua chát.

    • His vinegarish personality made him unpopular. (Tính cách hơi chua chát của anh ta khiến anh ta không được ưa chuộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Acidity: độ chua, tính axit (thường dùng trong hóa học hoặc thực phẩm).
  • Sourness: vị chua, sự chua (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải như giấm).
  • Acerbity: sự chua cay, gay gắt (thường dùng cho lời nói hoặc thái độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn sour: trở nên chua, trở nên khó chịu (không phải cụm từ trực tiếp với "vinegarishness" nhưng liên quan đến nghĩa bóng).
    • Their friendship turned sour after the argument. (Tình bạn của họ trở nên khó chịu sau cuộc tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
  • A sour note: một nốt chua, nghĩa bóng chỉ một điều đó làm hỏng bầu không khí hoặc gây khó chịu.
    • His comment struck a sour note at the party. (Nhận xét của anh ta đã làm hỏng bầu không khí tại bữa tiệc.)
vinegarishness
The chef tasted the sauce and noted its distinct vinegarishness.