vinegarweed
Danh từ:
- Cây dại có mùi giấm: "Vinegarweed" là một loại cây thân thảo có hương thơm, mọc hoang ở miền Tây Hoa Kỳ. Tên gọi này bắt nguồn từ mùi hăng đặc trưng giống như giấm của lá và thân cây khi bị vò nát.
- (Người đi bộ đường dài nhận thấy mùi hăng nồng của cây vinegarweed dọc theo lối mòn.)
- (Cây vinegarweed thường được tìm thấy ở vùng đất khô, cát của California.)
"to smell like vinegarweed": có mùi giống cây dại hăng nồng.
The old barn smelled like vinegarweed after the rain. (Cái chuồng cũ có mùi giống cây dại hăng nồng sau cơn mưa.)"vinegarweed as a natural insect repellent": cây dại được dùng làm chất xua đuổi côn trùng tự nhiên.
Some people crush vinegarweed leaves to keep mosquitoes away. (Một số người vò nát lá cây vinegarweed để đuổi muỗi.)
Vinegar (n): giấm (chất lỏng chua, có mùi hăng).
The salad dressing contains vinegar. (Nước sốt salad có chứa giấm.)Weed (n): cỏ dại, cây dại mọc hoang.
The garden is full of weeds. (Khu vườn đầy cỏ dại.)
- Wild herb: cây thảo dược hoang dã.
- Aromatic plant: cây có hương thơm.
- To grow like a weed: mọc nhanh và nhiều như cỏ dại. (Cây vinegarweed mọc nhanh và nhiều như cỏ dại ở vùng này.)
- To smell a rat: nghi ngờ có điều không ổn (không liên quan trực tiếp nhưng có thể liên tưởng đến mùi hăng của vinegarweed). (Khi thấy ổ khóa bị hỏng, anh ta nghi ngờ có điều không ổn.)