vingt-et-un
Định nghĩa
Danh từ: - Trò chơi bài 21: "vingt-et-un" là một trò chơi đánh bạc sử dụng bài, trong đó mục tiêu là sở hữu các lá bài có tổng điểm cao hơn người chia bài (banker) nhưng không vượt quá 21 điểm. Đây là tên gọi tiếng Pháp của trò chơi thường được biết đến với tên "blackjack" trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Tại sòng bạc, nhiều người thích chơi vingt-et-un vì nó nhanh và thú vị.)
- (Luật chơi vingt-et-un rất đơn giản: đạt càng gần 21 càng tốt mà không vượt quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play vingt-et-un": tham gia trò chơi bài 21.
- They gathered around the table to play vingt-et-un. (Họ tụ tập quanh bàn để chơi vingt-et-un.)
- "vingt-et-un table": bàn chơi bài 21 trong sòng bạc.
- The vingt-et-un table was crowded with eager players. (Bàn chơi vingt-et-un đông đúc người chơi háo hức.)
Biến thể và từ gần giống
- Blackjack (danh từ): tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh cho cùng một trò chơi.
- Blackjack is another name for vingt-et-un. (Blackjack là một tên gọi khác của vingt-et-un.)
- Twenty-one (danh từ): bản dịch tiếng Anh trực tiếp của "vingt-et-un", cũng dùng để chỉ trò chơi này.
- Twenty-one is a classic card game. (Twenty-one là một trò chơi bài kinh điển.)
Từ đồng nghĩa
- Blackjack: trò chơi bài 21.
- Twenty-one: trò chơi bài 21.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "vingt-et-un" vì đây là danh từ chỉ trò chơi.
Thành ngữ liên quan
- "to hit 21": đạt được điểm số 21 trong trò chơi.
- She was thrilled when she hit 21 in vingt-et-un. (Cô ấy rất phấn khích khi đạt được 21 điểm trong vingt-et-un.)
- "to bust": vượt quá 21 điểm và thua cuộc.
- He busted on his last card in vingt-et-un. (Anh ấy đã bị quá điểm với lá bài cuối cùng trong vingt-et-un.)