vingtièmement

Học thuật
Thân thiện
vingtièmement

Vingtièmement, il faut vérifier que toutes les portes sont fermées.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thứ hai mươi: Dùng để giới thiệu điểm, lý do, hoặc phần thứ hai mươi trong một chuỗi liệt kê thứ tự. Đâydạng trạng từ của số thứ tự "vingtième" (thứ hai mươi).
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Premièrement, nous devons acheter les billets. Deuxièmement, réserver l'hôtel... Vingtièmement, ne pas oublier de confirmer le vol. (Thứ nhất, chúng ta cần mua . Thứ hai, đặt khách sạn... Thứ hai mươi, đừng quên xác nhận chuyến bay.)
    • Il a donné plusieurs raisons pour son choix : vingtièmement, le coût était trop élevé. (Anh ấy đã đưa ra nhiều lý do cho lựa chọn của mình: thứ hai mươi, chi phí quá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết trang trọng: "Vingtièmement" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, pháphoặc các bài diễn văn chính thức khi cần liệt kê một số lượng rất lớn các điểm một cách hệ thống.
    • Le rapport énumère vingt-cinq recommandations. Vingtièmement, il propose une réforme fiscale. (Báo cáo liệt kê hai mươi lăm khuyến nghị. Thứ hai mươi, đề xuất một cuộc cải cách thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Vingtième (adj, n): (thứ) hai mươi; một phần hai mươi.

    • C'est la vingtième fois que je lui explique. (Đâylần thứ hai mươi tôi giải thích cho anh ta.)
    • Un vingtième de la population. (Một phần hai mươi dân số.)
  • Série d'adverbes ordinaux: (Chuỗi các phó từ chỉ thứ tự)

    • Premièrement (thứ nhất), deuxièmement (thứ hai), troisièmement (thứ ba)... centièmement (thứ một trăm).
Từ đồng nghĩa
  • En vingtième lieu: Ở vị trí thứ hai mươi (cụm từ trang trọng hơn, ít phổ biến).
    • Et en vingtième lieu, examinons la question du financement. (vị trí thứ hai mươi, chúng ta hãy xem xét vấn đề tài trợ.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ này ít khi được sử dụng trong hội thoại hàng ngày rất hiếm khi cần liệt kê tới hai mươi điểm. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng "" (Cuối cùng) hoặc "" (Để kết thúc) sau khi liệt kê một vài điểm chính.
  • Cách hình thành: Tính từ số thứ tự "" + hậu tố "" để tạo phó từ. Quy tắc này áp dụng cho hầu hết các số thứ tự trong tiếng Pháp (vd: , ).
vingtièmement

Vingtièmement, il faut vérifier que toutes les portes sont fermées.

phó từ
  1. hai mươi