vinh, khô, đắc, táng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - vinh, khô, đắc, táng: Một thành ngữ Hán Việt cố định, dùng để chỉ những sự thay đổi, biến hóa tất yếu và tự nhiên trong cuộc đời, bao gồm cả những điều tốt đẹp lẫn xấu xa, được và mất. Người có trí tuệ thấu hiểu quy luật này nên giữ thái độ điềm nhiên, không quá vui mừng hay đau buồn, không bận tâm tính toán.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Người quân tử xem chuyện vinh, khô, đắc, táng như gió thoảng ngoài hiên. (Người quân tử xem chuyện được mất, hưng suy như làn gió thoảng bên hiên nhà.)
- Hiểu lẽ vinh, khô, đắc, táng ở đời, tâm ta sẽ nhẹ nhàng, thanh thản hơn. (Hiểu được quy luật thịnh suy, được mất ở đời, tâm ta sẽ nhẹ nhàng, thanh thản hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, triết lý: Thành ngữ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, thơ ca hoặc các bài giảng về đạo lý, triết học nhân sinh, nhằm khuyên răn con người nên có cái nhìn thông suốt về lẽ biến dịch của vạn vật.
- Cổ nhân dạy: "Đã mang lấy nghiệp vào thân, cũng đừng trách lẫn trời gần trời xa. Vinh, khô, đắc, táng là nhà." (Cổ nhân dạy rằng đã chịu nghiệp vào thân thì đừng trách trời, vì sự thịnh suy, được mất là lẽ thường tình.)
Biến thể và từ gần giống
- Được mất: (Thành ngữ thuần Việt) Chỉ sự được và thua thiệt, thường dùng trong ngữ cảnh đời thường hơn.
- Hưng phế, suy vong: Chỉ sự hưng thịnh và suy tàn, thường dùng cho một triều đại, một tổ chức.
- Bĩ cực thái lai: Chỉ vận xấu qua đi thì vận tốt sẽ tới, quy luật tuần hoàn.
Từ đồng nghĩa
- Bể dâu (dâu bể): Chỉ sự biến đổi, đảo lộn lớn lao của thế sự.
- Thăng trầm: Chỉ những bước lên xuống, những giai đoạn hưng thịnh và suy vi trong cuộc đời hay sự nghiệp.
Thành ngữ liên quan
- Được chim bẻ ná, được cá quên nơm: Chỉ thói vong ơn bội nghĩa, phụ bạc khi đạt được mục đích (mang sắc thái tiêu cực, trong khi "vinh, khô, đắc, táng" mang tính khách quan, triết lý).
- Đời là bể khổ: Quan niệm cho rằng cuộc đời chứa đầy những nỗi khổ đau, phiền não (mang tính bi quan hơn so với "vinh, khô, đắc, táng" vốn nhấn mạnh sự thay đổi tự nhiên và thái độ tiếp nhận).
- tươi, héo, được, mất, ý nói: những sự thay đổi tất nhiên ở đời, người thức giả không sá kể