vino

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thường dùng trong văn nói thân mật hoặc trang trọng hài hước): - Rượu vang: "vino" một từ lóng hoặc cách nói thân mật để chỉ rượu vang, đặc biệt rượu vang nho. Từ này mang sắc thái vui vẻ, thân thiện, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong bối cảnh không trang trọng.

dụ sử dụng
  • (Hãy mở một chai rượu vang thư giãn sau giờ làm việc.)
  • (Anh ấy mang một ít rượu vang ngon từ Ý về.)
  • (Tôi không phải người thích rượu vang rẻ; tôi thích loại ngon hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a glass of vino": uống một ly rượu vang.

    • We sat by the fireplace and had a glass of vino. (Chúng tôi ngồi bên sưởi uống một ly rượu vang.)
  • "vino lover": người yêu thích rượu vang (thường dùng trong văn nói).

    • She's a true vino lover, always exploring new vineyards. ( ấy một người thực sự yêu thích rượu vang, luôn khám phá các vườn nho mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Vine (danh từ): cây nho (từ gốc của "vino").

    • The vineyard is full of healthy vines. (Vườn nho đầy những cây nho khỏe mạnh.)
  • Vintage (tính từ/danh từ): rượu vang cổ điển, niên vụ.

    • This is a vintage vino from 1998. (Đây rượu vang niên vụ 1998.)
Từ đồng nghĩa
  • Wine: rượu vang (từ chuẩn mực, trang trọng hơn).

    • Red wine is good for your heart. (Rượu vang đỏ tốt cho tim mạch.)
  • Plonk: rượu vang rẻ tiền, chất lượng thấp (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • Don't buy that plonk; it's terrible. (Đừng mua loại rượu vang rẻ đó; tệ lắm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "vino", nhưng có thể dùng với "wine":
    • Wine and dine: mời ai đó ăn uống sang trọng (thường rượu vang).
      • He wined and dined her to impress her. (Anh ấy mời ấy ăn uống sang trọng để gây ấn tượng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fine vino": rượu vang ngon, chất lượng cao.

    • We only drink fine vino on special occasions. (Chúng tôi chỉ uống rượu vang ngon vào những dịp đặc biệt.)
  • "Vino and cheese": rượu vang phô mai (một sự kết hợp phổ biến).

    • A simple vino and cheese party is always enjoyable. (Một bữa tiệc đơn giản với rượu vang phô mai luôn thú vị.)
vino
A waiter pours a glass of vino for a customer at a restaurant.