vinson
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vinson: Tên của một thẩm phán người Mỹ, từng giữ chức Chánh án Tòa án Tối cao Hoa Kỳ (1890-1953). Đây là một từ chỉ người, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- (Frederick Moore Vinson từng là Chánh án thứ 13 của Hoa Kỳ.)
- (Tòa án Vinson đã đưa ra nhiều phán quyết quan trọng trong thời kỳ hậu chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vinson" thường được nhắc đến trong các văn bản lịch sử, pháp lý hoặc chính trị khi thảo luận về lịch sử Tòa án Tối cao Hoa Kỳ.
- The Vinson era was marked by significant legal debates on civil rights. (Thời kỳ Vinson được đánh dấu bằng các cuộc tranh luận pháp lý quan trọng về quyền công dân.)
Biến thể và từ gần giống
Vinsonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Thẩm phán Vinson hoặc các quan điểm pháp lý của ông.
- The Vinsonian approach to judicial restraint influenced later justices. (Cách tiếp cận theo phong cách Vinson về kiềm chế tư pháp đã ảnh hưởng đến các thẩm phán sau này.)
Vinson Court (danh từ): Tòa án Tối cao dưới thời Chánh án Vinson.
- The Vinson Court handled cases on communism and national security. (Tòa án Vinson đã xử lý các vụ án liên quan đến chủ nghĩa cộng sản và an ninh quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Chief Justice Vinson: Chánh án Vinson (cách gọi trang trọng).
- Fred Vinson: Biệt danh phổ biến của ông trong văn nói.
Các cụm từ liên quan
- The Vinson era: Thời kỳ Vinson (khoảng thời gian ông làm Chánh án, 1946-1953).
- The Vinson era was a time of legal transition in America. (Thời kỳ Vinson là giai đoạn chuyển tiếp pháp lý ở Mỹ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào gắn liền với từ "Vinson". Từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc pháp lý cụ thể.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "vinson"