vinyl cyanide

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vinyl cyanide một chất lỏng không màu, thuộc nhóm nitrile không no, được sản xuất từ propen. Chất này thường được sử dụng làm nguyên liệu trong công nghiệp hóa chất, đặc biệt để sản xuất các polyme nhựa tổng hợp.
dụ sử dụng
  • (Vinyl cyanide một chất trung gian quan trọng trong sản xuất sợi acrylic.)
  • (Nhà máy xử lý một lượng lớn vinyl cyanide cho các mục đích công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vinyl cyanide" thường được đề cập trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hóa học, liên quan đến quá trình tổng hợp polymer.
    • The polymerization of vinyl cyanide yields polyacrylonitrile. (Quá trình trùng hợp vinyl cyanide tạo ra polyacrylonitrile.)
Biến thể từ gần giống
  • Acrylonitrile: tên gọi phổ biến khác của vinyl cyanide trong tiếng Anh, thường dùng trong công nghiệp.
    • Acrylonitrile is another term for vinyl cyanide. (Acrylonitrile một thuật ngữ khác cho vinyl cyanide.)
Từ đồng nghĩa
  • Acrylonitrile: từ đồng nghĩa chính xác, thường được dùng rộng rãi hơn trong hóa học.
  • Propenenitrile: tên gọi theo danh pháp IUPAC.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến vinyl cyanide, đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến vinyl cyanide.
vinyl cyanide
A scientist carefully pours vinyl cyanide into a beaker in the laboratory.