vinyl ether
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vinyl ether là một hợp chất hóa học lỏng, không màu, dễ bay hơi và rất dễ cháy. Trong quá khứ, nó từng được sử dụng làm chất gây mê qua đường hô hấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vinyl ether was once a common inhalation anesthetic in medical procedures. (Vinyl ether từng là một chất gây mê qua đường hô hấp phổ biến trong các thủ thuật y tế.)
- The use of vinyl ether has declined due to its high flammability. (Việc sử dụng vinyl ether đã giảm do tính dễ cháy cao của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vinyl ether" trong hóa học: chỉ một loại ether có cấu trúc vinyl (CH2=CH-O-R), được dùng trong tổng hợp hữu cơ.
- In organic synthesis, vinyl ether is often used as a monomer for polymerization. (Trong tổng hợp hữu cơ, vinyl ether thường được dùng làm monomer để trùng hợp.)
"vinyl ether" trong y học lịch sử: nhấn mạnh vai trò gây mê đã lỗi thời.
- The anesthetic properties of vinyl ether were first studied in the early 20th century. (Đặc tính gây mê của vinyl ether lần đầu tiên được nghiên cứu vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
Vinyl (danh từ): vinyl, một nhóm hóa học hoặc chất dẻo.
- Vinyl is a common material for flooring and records. (Vinyl là vật liệu phổ biến cho sàn nhà và đĩa hát.)
Ether (danh từ): ether, một loại hợp chất hữu cơ hoặc chất gây mê.
- Diethyl ether is another well-known anesthetic. (Diethyl ether là một chất gây mê nổi tiếng khác.)
Từ đồng nghĩa
- Divinyl ether (danh từ): một tên gọi khác của vinyl ether, nhấn mạnh cấu trúc hai nhóm vinyl.
- Divinyl ether is chemically similar to vinyl ether. (Divinyl ether có cấu trúc hóa học tương tự vinyl ether.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "vinyl ether" vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "vinyl ether" do tính chất chuyên ngành của từ này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "vinyl ether"