vinyl

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhựa vinyl: Một loại nhựa tổng hợp bóng, cứng dẻo, thường được sử dụng để làm sàn nhà, áo mưa, túi xách, các sản phẩm gia dụng khác.
    • Đĩa nhạc (đĩa than): Trong âm nhạc, "vinyl" thường dùng để chỉ đĩa hát làm từ chất liệu này, đặc biệt các đĩa nhạc cổ điển hoặc được giới sưu tầm ưa chuộng.
    • Gốc vinyl: Trong hóa học, "vinyl" một gốc hóa trị một nguồn gốc từ ethylene, công thức hóa học CH₂=CH–, thường xuất hiện trong các hợp chất như polyvinyl chloride (PVC).
dụ sử dụng
  • Nhựa vinyl:

    • They installed vinyl flooring in the kitchen because it's waterproof and easy to clean. (Họ đã lắp sàn nhựa vinyl trong bếp chống nước dễ lau chùi.)
  • Đĩa nhạc:

    • I love collecting old vinyl records from the 1970s. (Tôi thích sưu tầm các đĩa than từ những năm 1970.)
  • Hóa học:

    • The vinyl group is found in many industrial polymers. (Nhóm vinyl được tìm thấy trong nhiều polyme công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on vinyl": (được ghi âm hoặc phát hành) trên đĩa than.

    • The album was originally released on vinyl in 1967. (Album ban đầu được phát hành trên đĩa than vào năm 1967.)
  • "vinyl revival": sự hồi sinh của đĩa than (xu hướng trở lại của việc nghe nhạc bằng đĩa than).

    • The vinyl revival has brought new life to independent record stores. (Sự hồi sinh của đĩa than đã mang lại sức sống mới cho các cửa hàng băng đĩa độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Vinyl chloride (n): clorua vinyl, một hợp chất hóa học dùng để sản xuất nhựa PVC.

    • Vinyl chloride is a key ingredient in making PVC pipes. (Clorua vinyl thành phần chính để sản xuất ống PVC.)
  • Vinyl record (n): đĩa than, đĩa hát làm từ nhựa vinyl.

    • He has a huge collection of vinyl records from the 80s. (Anh ấy một bộ sưu tập đĩa than khổng lồ từ những năm 80.)
Từ đồng nghĩa
  • Plastic (n): nhựa (nói chung), nhưng "vinyl" một loại nhựa cụ thể.
  • Record (n): đĩa hát (nói chung), nhưng "vinyl" nhấn mạnh chất liệu.
  • Polyvinyl (n): polyvinyl, một dạng polyme của vinyl.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "vinyl", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • Play on vinyl: chơi nhạc từ đĩa than.
      • I love to play my favorite albums on vinyl. (Tôi thích chơi các album yêu thích của mình từ đĩa than.)
Thành ngữ liên quan
  • "Vinyl countdown": một cách chơi chữ (từ "final countdown" - đếm ngược cuối cùng), thường dùng trong cộng đồng yêu nhạc để chỉ việc đếm ngược đến một sự kiện liên quan đến đĩa than.
    • The store announced a vinyl countdown sale for Record Store Day. (Cửa hàng đã thông báo một đợt giảm giá đĩa than đếm ngược cho Ngày Cửa hàng Băng đĩa.)
vinyl
The new vinyl floor in the kitchen is easy to clean.