vinylacétylène

Học thuật
Thân thiện
vinylacétylène

Un chimiste examine un échantillon de vinylacétylène dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vinilaaxetilen: Một hợp chất hóa học hữu cơ không no, là một hydrocarbon mạch thẳng chứa cả liên kết đôi liên kết ba. tiền chất quan trọng trong tổng hợp nhiều hóa chất công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le vinylacétylène est un intermédiaire clé dans la production de certains polymères. (Vinilaaxetilenmột chất trung gian then chốt trong việc sản xuất một số polymer.)
    • La synthèse du vinylacétylène nécessite des conditions de réaction contrôlées. (Việc tổng hợp vinilaaxetilen đòi hỏi các điều kiện phản ứng được kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh hóa học hữu cơ công nghiệp hóa chất, vinylacétylène thường được đề cập như một "monome" (monomer) hoặc "chất trung gian" (intermédiaire) để sản xuất cao su tổng hợp, nhựa các hóa chất đặc biệt khác.
Biến thể từ gần giống
  • 1-Buten-3-yne: Đâytên gọi theo danh pháp IUPAC (Hệ thống danh pháp hóa học quốc tế) của cùng một hợp chất vinylacétylène.
Từ đồng nghĩa
  • But-1-èn-3-yne (tên gọi hệ thống khác).
  • Monovinylacétylène (để phân biệt với các dẫn xuất khác).
vinylacétylène

Un chimiste examine un échantillon de vinylacétylène dans un laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) vinilaaxetilen