vinylite

Định nghĩa

Danh từ: "vinylite" một loại nhựa vinyl, cụ thể bất kỳ loại nhựa tổng hợp nào thuộc nhóm vinyl. Chất liệu này thường được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm như đĩa hát, đồ gia dụng, hoặc vật liệu cách điện.

dụ sử dụng
  • (Những chiếc đĩa hát được làm bằng vinylite, một loại nhựa bền.)
  • (Vinylite thường được sử dụng trong sản xuất vật liệu cách điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vinylite" chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử, liên quan đến các sản phẩm nhựa vinyl cổ điển, như đĩa hát từ giữa thế kỷ 20.
  • Trong ngành công nghiệp hóa chất, "vinylite" tên thương mại cho một số loại nhựa vinyl, nay ít phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Vinyl (danh từ): nhựa vinyl, một loại polymer tổng hợp.
    • Vinyl is commonly used in flooring and records. (Nhựa vinyl thường được dùng trong sàn nhà đĩa hát.)
  • Vinyl resin (danh từ): nhựa vinyl, đồng nghĩa với vinylite trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Vinyl resin: nhựa vinyl.
  • Polyvinyl resin: nhựa polyvinyl, một phân nhóm của vinylite.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "vinylite".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vinylite".

vinylite
A record collector carefully places a vinylite disc on a turntable.