viola blanda

Định nghĩa

Danh từ: Một loại hoa tím thân ngắn nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ, nở hoa màu trắng với các đường gân màu tím, mùi thơm dịu.

dụ sử dụng
  • (Hoa viola blanda nở vào đầu mùa xuân, làm tràn ngập khu rừng với hương thơm ngọt ngào.)
  • (Tôi tìm thấy một khóm hoa viola blanda mọc dọc theo con đường mòn râm mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate viola blanda": trồng hoa viola blanda.

    • Gardeners often cultivate viola blanda for its delicate white flowers. (Những người làm vườn thường trồng hoa viola blanda những bông hoa trắng mỏng manh của .)
  • "viola blanda habitat": môi trường sống của hoa viola blanda.

    • The viola blanda habitat includes moist, wooded areas with rich soil. (Môi trường sống của hoa viola blanda bao gồm các khu vực rừng ẩm ướt với đất giàu dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Viola (danh từ): chi thực vật bao gồm các loại hoa tím hoa păng-xê.
  • Blanda (tính từ, trong tiếng Latin): có nghĩa "dịu dàng" hoặc "nhẹ nhàng", mô tả đặc điểm của hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Sweet violet: hoa tím ngọt (một loại hoa tím khác hương thơm, nhưng không phải viola blanda).
  • Wood violet: hoa tím rừng (chỉ chung các loại hoa tím mọc trong rừng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "viola blanda" tên khoa học của một loài thực vật cụ thể, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "viola blanda" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

viola blanda
A small cluster of viola blanda blooms in a sun-dappled forest clearing.