viola d'amore

Định nghĩa

Danh từ:
- Đàn viola d'amore: Một loại nhạc cụ dây cổ điển, thuộc họ đàn viol, kích thước trung bình giữa viola cello, thường 6 hoặc 7 dây chính một số dây cộng hưởng bên trong. được biết đến với âm thanh ngọt ngào, dịu dàng thường được sử dụng trong nhạc Baroque.

dụ sử dụng
  • The viola d'amore produces a warm and mellow tone that is perfect for slow, lyrical pieces.
    (Đàn viola d'amore tạo ra âm thanh ấm áp êm dịu, hoàn hảo cho các bản nhạc chậm rãi, trữ tình.)

  • In the Baroque era, composers like Bach wrote specific works for the viola d'amore.
    (Trong thời kỳ Baroque, các nhà soạn nhạc như Bach đã viết những tác phẩm cụ thể cho đàn viola d'amore.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "The viola d'amore as a solo instrument": Đàn viola d'amore như một nhạc cụ độc tấu, thường xuất hiện trong các bản concerto hoặc sonata.

    • The viola d'amore was often used as a solo instrument in the works of Vivaldi and Telemann.
      (Đàn viola d'amore thường được sử dụng như một nhạc cụ độc tấu trong các tác phẩm của Vivaldi Telemann.)
  • "The resonance of the viola d'amore": Sự cộng hưởng đặc biệt của đàn viola d'amore nhờ các dây cộng hưởng không được gảy nhưng rung động theo âm thanh.

    • The unique resonance of the viola d'amore gives it a hauntingly beautiful sound.
      (Sự cộng hưởng độc đáo của đàn viola d'amore mang lại cho một âm thanh đẹp đầy ám ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Viola da gamba (danh từ): Một loại đàn viol lớn hơn, chơi giữa hai chân, phổ biến trong thời kỳ Phục hưng Baroque.

    • The viola da gamba is often confused with the viola d'amore, but they have different structures and sounds.
      (Đàn viola da gamba thường bị nhầm lẫn với đàn viola d'amore, nhưng chúng cấu trúc âm thanh khác nhau.)
  • Viol (danh từ): Họ đàn dây cổ điển, tiền thân của đàn violin hiện đại, bao gồm viola d'amore viola da gamba.

    • The viol family includes several instruments, such as the viola d'amore and the violone.
      (Họ đàn viol bao gồm nhiều nhạc cụ, chẳng hạn như viola d'amore violone.)
Từ đồng nghĩa
  • Love viol (danh từ): Tên gọi khác của viola d'amore, bắt nguồn từ từ "amore" trong tiếng Ý có nghĩa "tình yêu".
    • The viola d'amore is sometimes called the "love viol" due to its sweet and tender sound.
      (Đàn viola d'amore đôi khi được gọi là "đàn tình yêu" âm thanh ngọt ngào dịu dàng của .)
Các cụm từ liên quan
  • "To play the viola d'amore": Chơi đàn viola d'amore, một kỹ thuật đòi hỏi sự tinh tế kiến thức về nhạc Baroque.

    • She has been studying to play the viola d'amore for over a decade.
      ( ấy đã học chơi đàn viola d'amore hơn một thập kỷ.)
  • "The strings of the viola d'amore": Các dây đàn của viola d'amore, bao gồm dây chính dây cộng hưởng.

    • The strings of the viola d'amore are usually made of gut, giving it a warm tone.
      (Các dây của đàn viola d'amore thường được làm từ ruột động vật, mang lại âm thanh ấm áp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sweet as a viola d'amore": Ngọt ngào như đàn viola d'amore, một thành ngữ hiếm gặp dùng để miêu tả âm thanh hoặc giọng nói rất dễ chịu.
    • Her voice was as sweet as a viola d'amore, captivating everyone in the room.
      (Giọng hát của ấy ngọt ngào như đàn viola d'amore, làm say đắm tất cả mọi người trong phòng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

viola d'amore
A musician plays a gentle melody on a viola d'amore.