viola rostrata

Định nghĩa

Danh từ: Viola rostrata tên khoa học của một loài hoa tím (violet) nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Loài hoa này nổi bật với những bông hoa màu tím hoa cà (lilac-purple) một cựa dài, mảnh (long slender spur) ở phía sau cánh hoa. "Viola rostrata" không tên thông dụng phổ biến trong tiếng Việt, thường được gọi là "hoa tím mỏ" hoặc "hoa tím cựa dài" dựa trên đặc điểm hình thái.

dụ sử dụng
  • (Viola rostrata is a rare wildflower, often found in damp forests.)
  • (The flowers of viola rostrata have a beautiful lilac-purple color, with a characteristic long spur.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "Viola rostrata" được sử dụng để chỉ loài cụ thể trong chi Viola (họ Hoa tím).

    • Các nhà thực vật học đã phân loại viola rostrata dựa trên hình dạng cựa hoa. (Botanists classified viola rostrata based on the shape of the flower spur.)
  • Trong sinh thái học: Loài này thường được nhắc đến khi nghiên cứu về hệ thực vật bản địa Bắc Mỹ.

    • Viola rostrata một phần quan trọng của hệ sinh thái rừngmiền đông Hoa Kỳ. (Viola rostrata is an important part of the forest ecosystem in the eastern United States.)
Biến thể từ gần giống
  • Viola (danh từ): Tên chi thực vật, bao gồm nhiều loài hoa tím khác.

    • hơn 500 loài trong chi viola trên toàn thế giới. (There are over 500 species in the genus viola worldwide.)
  • Rostrate (tính từ): mỏ, hình mỏ (thường dùng trong mô tả thực vật học).

    • Cấu trúc rostrate của hoa giúp viola rostrata thu hút côn trùng thụ phấn. (The rostrate structure of the flower helps viola rostrata attract pollinators.)
Từ đồng nghĩa
  • Long-spurred violet: hoa tím cựa dài (tên thông dụng trong tiếng Anh, nhưng không phải tên chính thức).
  • Violet mỏ: tên gọi dựa trên đặc điểm "rostrata" ( mỏ).
Các cụm từ liên quan
  • Viola rostrata habitat: môi trường sống của viola rostrata.

    • Môi trường sống của viola rostrata thường các khu vực ẩm ướt, râm mát. (The habitat of viola rostrata is usually damp, shady areas.)
  • Viola rostrata flower: hoa của loài viola rostrata.

    • Hoa viola rostrata nở vào mùa xuân. (The viola rostrata flower blooms in spring.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài thực vật này. Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, hoa tím (violet) thường tượng trưng cho sự khiêm tốn lòng trung thành.