viola tricolor

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại thảo mộc châu Âu phổ biến được trồng lâu đời, từ đó hầu hết các loại păng-xê vườn thông thường được lai tạo. "Viola tricolor" tên khoa học của loài hoa này, còn được gọi là hoa tím ba màu hoặc hoa păng-xê dại.

dụ sử dụng
  • (Cây viola tricolor thường được sử dụng trong y học cổ truyền đặc tính làm dịu của .)
  • (Những người làm vườn đã trồng cây viola tricolor trong nhiều thế kỷ để tạo ra các giống păng-xê lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viola tricolor" thường được nhắc đến trong các văn bản thực vật học hoặc làm vườn để chỉ loài hoa dại hoa ba màu (tím, vàng, trắng) hình trái tim.
  • Trong y học dân gian, loài cây này được dùng để chữa các bệnh về da như chàm mụn nhọt.
Biến thể từ gần giống
  • Pansy (danh từ): hoa păng-xê, giống cây lai từ viola tricolor.
    • The pansy is a popular garden flower derived from the viola tricolor. (Hoa păng-xê một loài hoa vườn phổ biến nguồn gốc từ viola tricolor.)
  • Wild pansy (danh từ): păng-xê dại, tên gọi khác của viola tricolor.
    • The wild pansy, or viola tricolor, grows naturally in meadows. (Păng-xê dại, hay viola tricolor, mọc tự nhiên trên đồng cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Heartsease: tên gọi phổ biến của viola tricolor trong tiếng Anh, nghĩa "sự an lòng".
  • Johnny-jump-up: tên gọi thân mật khác cho loài hoa này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "viola tricolor" đây danh từ chỉ loài cây.

Thành ngữ liên quan
  • "Pansy" (trong tiếng Anh) đôi khi được dùng như một từ lóng để chỉ người yếu đuối hoặc nữ tính, nhưng điều này không liên quan trực tiếp đến "viola tricolor" cần tránh nhầm lẫn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "viola tricolor"

viola tricolor
A small viola tricolor blooms in a sunny garden bed.