violated

violated

The sacred site was violated by trespassers.

Định nghĩa
  1. Tính từ: Bị xâm phạm, bị vi phạm, bị đối xử một cách bất kính hoặc thiếu tôn trọng (đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo hoặc luật pháp).

    • Từ "violated" mô tả trạng thái của một điều đó (như một quy tắc, một quyền, hoặc một không gian thiêng liêng) đã bị phá vỡ, không được tôn trọng, hoặc bị tổn hại.
  2. Động từ (dạng quá khứ phân từ): Đã vi phạm, đã xâm phạmchỉ hành động đã hoàn thành của việc không tuân thủ hoặc làm tổn hại đến quyền, luật lệ, hoặc sự thiêng liêng.

dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The sacred temple was violated by vandals. (Ngôi đền thiêng liêng đã bị xâm phạm bởi những kẻ phá hoại.)
    • His rights were violated during the interrogation. (Quyền của anh ấy đã bị vi phạm trong quá trình thẩm vấn.)
  • Động từ (dạng quá khứ):

    • She violated the terms of the contract. ( ấy đã vi phạm các điều khoản của hợp đồng.)
    • The army violated the ceasefire agreement. (Quân đội đã vi phạm thỏa thuận ngừng bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel violated": cảm thấy bị xâm phạm, xúc phạm sâu sắc về mặt tinh thần hoặc thể chất.

    • After the break-in, she felt deeply violated. (Sau vụ đột nhập, ấy cảm thấy bị xâm phạm sâu sắc.)
  • "violated trust": lòng tin bị phá vỡ.

    • His actions violated the trust of his colleagues. (Hành động của anh ấy đã phá vỡ lòng tin của đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Violate (động từ): vi phạm, xâm phạm.
    • Do not violate the rules of the game. (Đừng vi phạm luật chơi.)
  • Violation (danh từ): sự vi phạm, hành vi xâm phạm.
    • This is a serious violation of human rights. (Đây một sự vi phạm nghiêm trọng nhân quyền.)
  • Violator (danh từ): kẻ vi phạm.
    • The violator of the law was arrested. (Kẻ vi phạm pháp luật đã bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Breached: bị phá vỡ (thường dùng trong ngữ cảnh hợp đồng hoặc an ninh).
    • The security system was breached. (Hệ thống an ninh đã bị phá vỡ.)
  • Desecrated: bị xúc phạm, làm ô uế (đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo).
    • The church was desecrated by the invaders. (Nhà thờ đã bị làm ô uế bởi những kẻ xâm lược.)
  • Transgressed: vượt quá giới hạn, vi phạm quy tắc.
    • He transgressed the boundaries of acceptable behavior. (Anh ấy đã vượt quá giới hạn của hành vi chấp nhận được.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp với "violated", nhưng có thể kết hợp với giới từ để nhấn mạnh:
    • Violated against: vi phạm chống lại (thường dùng trong văn bản pháp ).
      The actions violated against international law. (Các hành động đã vi phạm luật pháp quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "violated", nhưng có thể dùng trong các cụm như:
    • "A violated oath": lời thề bị phản bội.
    • "A violated boundary": ranh giới bị xâm phạm.