violative
Định nghĩa
Tính từ: vi phạm, có tính chất vi phạm, hoặc có xu hướng vi phạm (một quy tắc, nguyên tắc, luật lệ, hoặc chuẩn mực đạo đức).
Ví dụ sử dụng
- (Hành động của anh ta bị coi là vi phạm quy tắc ứng xử của công ty.)
- (Luật mới này vi phạm các nguyên tắc dân chủ.)
- (Hành vi như vậy là vi phạm mọi chuẩn mực về sự đứng đắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Violative of + danh từ: được dùng để chỉ hành động hoặc điều gì đó xâm phạm hoặc chống lại một quy tắc, luật lệ cụ thể.
- The protest was deemed violative of public order. (Cuộc biểu tình bị coi là vi phạm trật tự công cộng.)
Violative (trong ngữ cảnh pháp lý): thường xuất hiện trong các văn bản luật hoặc phán quyết để mô tả hành vi trái pháp luật.
- The court ruled that the policy was violative of the constitution. (Tòa án phán quyết rằng chính sách này vi phạm hiến pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Violate (động từ): vi phạm.
- He violated the terms of the contract. (Anh ta đã vi phạm các điều khoản của hợp đồng.)
- Violation (danh từ): sự vi phạm.
- Driving without a license is a violation of the law. (Lái xe không có bằng lái là một sự vi phạm pháp luật.)
- Violator (danh từ): người vi phạm.
- The violator was fined heavily. (Người vi phạm đã bị phạt nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Offensive: xúc phạm, gây khó chịu (thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức hoặc xã hội).
- His remarks were offensive to the entire community. (Nhận xét của anh ta xúc phạm đến toàn bộ cộng đồng.)
- Transgressive: vượt quá giới hạn, vi phạm (thường dùng trong nghệ thuật hoặc triết học).
- The artist's work was considered transgressive. (Tác phẩm của nghệ sĩ bị coi là vượt quá giới hạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "violative", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to deem" (được coi là):
- to be violative of: là vi phạm.
- to deem violative: coi là vi phạm.
Thành ngữ liên quan
- Violative of the principles of liberty: vi phạm các nguyên tắc tự do (thành ngữ pháp lý hoặc chính trị).
- The surveillance program was violative of the principles of liberty. (Chương trình giám sát này vi phạm các nguyên tắc tự do.)
- Offensive against all laws of humanity: xúc phạm đến mọi luật lệ của nhân loại (thành ngữ mô tả hành vi tàn ác hoặc vô nhân đạo).
- Such cruelty is violative and offensive against all laws of humanity. (Sự tàn ác như vậy là vi phạm và xúc phạm đến mọi luật lệ của nhân loại.)