violent disorder

Định nghĩa

Danh từ: Hành vi hung bạo phá hoại, thường xảy ra trong bối cảnh mất trật tự công cộng, gây ra sự hỗn loạn nguy hiểm.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã được gọi đến để kiểm soát tình trạng hỗn loạn bạo lựctrung tâm thành phố.)
  • (Hành vi hỗn loạn bạo lực có thể dẫn đến thương tích nghiêm trọng thiệt hại tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cause violent disorder": gây ra tình trạng hỗn loạn bạo lực.

    • The protest escalated and caused violent disorder. (Cuộc biểu tình leo thang gây ra tình trạng hỗn loạn bạo lực.)
  • "to be charged with violent disorder": bị buộc tội gây rối trật tự bạo lực (thuật ngữ pháp ).

    • He was arrested and charged with violent disorder after the fight. (Anh ta bị bắt bị buộc tội gây rối trật tự bạo lực sau vụ ẩu đả.)
Biến thể từ gần giống
  • Violent (tính từ): mang tính bạo lực.

    • The movie contains violent scenes. (Bộ phim những cảnh bạo lực.)
  • Disorder (danh từ): sự mất trật tự, hỗn loạn.

    • The classroom was in a state of disorder. (Lớp học trong tình trạng hỗn loạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Riot: bạo loạn, cuộc nổi loạn.
  • Unrest: tình trạng bất ổn, xáo trộn.
  • Chaos: hỗn loạn hoàn toàn.
  • Tumult: sự náo động, hỗn loạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "violent disorder", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Break out: bùng phát. - Violent disorder broke out after the match. (Tình trạng hỗn loạn bạo lực bùng phát sau trận đấu.)

Thành ngữ liên quan
  • To run riot: hành động mất kiểm soát, gây hỗn loạn.
    • The fans ran riot, causing violent disorder in the streets. (Các cổ động viên hành động mất kiểm soát, gây ra tình trạng hỗn loạn bạo lực trên đường phố.)