violent stream
Định nghĩa
Danh từ: Một dòng chảy dữ dội, nhanh và mạnh của nước (hoặc chất lỏng khác), thường có sức tàn phá lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Những ngôi nhà đã bị cuốn trôi trong dòng chảy dữ dội.)
- (Sau cơn bão, một dòng chảy dữ dội của nước bùn đã lao xuống núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a violent stream of lava": dòng dung nham chảy xiết, thường dùng trong ngữ cảnh núi lửa phun trào.
- The village was destroyed by a violent stream of lava from the volcano. (Ngôi làng đã bị phá hủy bởi một dòng dung nham chảy xiết từ núi lửa.)
- "a violent stream of wind": luồng gió mạnh, dữ dội (hiếm dùng, thường thay bằng "gust" hoặc "blast").
- A violent stream of wind knocked down the trees. (Một luồng gió mạnh đã quật đổ cây cối.)
Biến thể và từ gần giống
- Torrent (danh từ): dòng nước chảy xiết, thường dùng đồng nghĩa với "violent stream".
- The torrent washed away the bridge. (Dòng nước chảy xiết đã cuốn trôi cây cầu.)
- Stream (danh từ): dòng chảy (nói chung, không nhất thiết dữ dội).
- A small stream flows through the forest. (Một dòng suối nhỏ chảy qua khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Torrent: dòng nước chảy xiết, mạnh mẽ.
- Cataract: thác nước lớn, dòng chảy dữ dội.
- Deluge: trận lụt lớn, dòng nước tràn ngập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pour out: chảy ra mạnh mẽ (dùng cho chất lỏng, không nhất thiết là nước).
- The water poured out of the broken pipe in a violent stream. (Nước chảy ra từ ống nước vỡ thành một dòng chảy dữ dội.)
- Sweep away: cuốn trôi, quét sạch (thường dùng với dòng chảy mạnh).
- The violent stream swept away everything in its path. (Dòng chảy dữ dội đã cuốn trôi mọi thứ trên đường đi của nó.)
Thành ngữ liên quan
- "A stream of consciousness": dòng ý thức (không liên quan đến dòng chảy vật lý, nhưng dùng hình ảnh ẩn dụ).
- The author wrote in a stream of consciousness style. (Tác giả viết theo phong cách dòng ý thức.)
- "To go with the stream": đi theo dòng chảy, thuận theo tự nhiên (không mang nghĩa dữ dội).
- Sometimes it's easier to go with the stream than to fight it. (Đôi khi dễ dàng hơn khi đi theo dòng chảy hơn là chống lại nó.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống