violet wood sorrel

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây chua me đất tím: Một loại cây thân thảo sống lâu năm, nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Loài cây này kép hình chân vịt (thường gồm 3 lá chét) hoa thường màu tím hồng hoặc tím nhạt. Tên gọi "violet wood sorrel" dùng để chỉ chính xác loài cây này, không phải một giống lai hay biến thể khác.

dụ sử dụng
  • (Cây chua me đất tím một loài hoa dại phổ biến trong các khu rừngmiền đông Bắc Mỹ.)
  • (Tôi thấy một khóm cây chua me đất tím đang nở hoa gần dòng suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "violet wood sorrel" trong văn cảnh thực vật học: Dùng để phân biệt loài với các loài chua me đất khác (như hay ).
    • Botanists classify violet wood sorrel as a perennial herb with rhizomes. (Các nhà thực vật học phân loại cây chua me đất tím một loại thảo mộc lâu năm thân rễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wood sorrel (chua me đất): Tên gọi chung cho các loài trong chi , thường chua hoa 5 cánh.
  • Violet (màu tím): Tính từ chỉ màu sắc, nhưng trong "violet wood sorrel", một phần của tên loài, không tách rời.
Từ đồng nghĩa
  • Oxalis violacea: Tên khoa học của loài này, thường được dùng trong các tài liệu chuyên ngành.
  • Purple wood sorrel: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn, nhấn mạnh màu hoa tím.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "violet wood sorrel", đây danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "violet wood sorrel" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.
violet wood sorrel
A small cluster of violet wood sorrel blooms in a sun-dappled forest clearing.