violet-scented

violet-scented

The gardener planted violet-scented flowers along the garden path.

Định nghĩa

Tính từ: mùi hương của hoa violet (một loài hoa màu tím hương thơm ngọt ngào, dịu nhẹ). Từ này dùng để miêu tả một vật, không gian, hoặc sản phẩm mùi thơm đặc trưng giống hoa violet.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một cây nến thơm mùi hoa violet cho phòng của mình.)
  • (Khu vườn tràn ngập không khí thơm mùi hoa violet sau cơn mưa.)
  • (Anh ấy thích phòng thơm mùi hoa violet hơn các mùi hương khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "violet-scented perfume": nước hoa mùi hoa violet.

    • The violet-scented perfume reminded her of her grandmother's garden. (Loại nước hoa thơm mùi hoa violet gợi cho ấy nhớ đến khu vườn của mình.)
  • "violet-scented lotion": kem dưỡng da mùi hoa violet.

    • This violet-scented lotion is very popular in spring. (Loại kem dưỡng da thơm mùi hoa violet này rất phổ biến vào mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Violet (danh từ): hoa violet; (tính từ): màu tím nhạt.
  • Scented (tính từ): mùi thơm (dùng chung cho các mùi khác, không chỉ hoa violet).
  • Scent (danh từ): mùi hương; (động từ): làm thơm, xịt nước hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Fragrant with violets: thơm mùi hoa violet (cách diễn đạt dài hơn).
  • Violet-perfumed: mùi nước hoa hoa violet.
  • Sweet-smelling like violets: mùi ngọt ngào như hoa violet.
Các cụm từ liên quan
  • Scent of violets: mùi hương hoa violet (dùng như danh từ, không phải tính từ ghép).
    • The scent of violets filled the room. (Mùi hương hoa violet tràn ngập căn phòng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "violet-scented". Tuy nhiên, trong văn học hoặc thơ ca, "violet" đôi khi được dùng để tượng trưng cho sự khiêm tốn, ngọt ngào hoặc hoài niệm.